復讐(ふくしゅう、fukushuu)
- báo thù
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUSHUU
復讐
ふくしゅう
復讐 (ふくしゅう, phiên âm: fukushuu) có nghĩa là "báo thù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | báo thù |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUSHUU
復讐
ふくしゅう
復讐 (ふくしゅう, phiên âm: fukushuu) có nghĩa là "báo thù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | báo thù |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |