復讐(ふくしゅう、fukushuu)
- báo thù
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUSHUU
復讐
ふくしゅう
復讐 (ふくしゅう, phiên âm: fukushuu) có nghĩa là "báo thù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | báo thù |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
復讐 (ふくしゅう) có nghĩa là sự trả thù, báo thù, hoặc đáp trả một hành động gây hại. Nó ngụ ý việc đáp trả lại một hành vi sai trái bằng một hành động tương tự hoặc một hành động gây tổn hại khác. Nó thường liên quan đến cảm xúc giận dữ, hận thù, và mong muốn báo thù. ⚫︎ Nói chung, 復讐 liên quan đến việc trả đũa để "cân bằng" những gì đã xảy ra. ⚫︎ Hành động 復讐 có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, từ những hành động nhỏ đến các hành động bạo lực.
⚫︎ 彼は 復讐 を誓った。 ・Dịch: Anh ta thề sẽ báo thù. ⚫︎ 彼女は 復讐 のために、長年計画を練ってきた。 ・Dịch: Cô ấy đã lên kế hoạch trong nhiều năm để trả thù.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 復讐 trong các tình huống mà ai đó muốn trả đũa vì bị tổn thương hoặc bị đối xử bất công. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong văn học, phim ảnh và trong các cuộc trò chuyện về xung đột, bất công hoặc hành vi trả đũa. ⚫︎ Nên cẩn thận khi sử dụng từ này trong đời sống thực tế vì nó mang ý nghĩa tiêu cực và có thể liên quan đến bạo lực.
⚫︎ Từ 復讐 được viết bằng kanji, hiragana, hoặc cả hai. ⚫︎ Kanji: 復讐 ⚫︎ Hiragana: ふくしゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có sự thay đổi.
⚫︎ 報復 (ほうふく): Báo thù, trả đũa (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 仕返し (しかえし): Trả thù, đáp trả (cách nói thông thường, không trang trọng). ⚫︎ リベンジ: Revenge (từ mượn tiếng Anh).
⚫︎ 許し (ゆるし): Sự tha thứ. ⚫︎ 容赦 (ようしゃ): Sự khoan dung, tha thứ. ⚫︎ 和解 (わかい): Sự hòa giải, làm hòa.
彼は、裏切り者への 復讐 を決意した。 ・Bản dịch: Anh ta quyết tâm trả thù kẻ phản bội. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã quyết định thực hiện hành động trả thù.
彼女は、事件の 復讐 を果たすために、警察官になった。 ・Bản dịch: Cô ấy đã trở thành một cảnh sát để trả thù cho vụ việc. ・Giải thích: Ví dụ này cho thấy động cơ của nhân vật là 復讐, thúc đẩy hành động của họ.
⚫︎ 復讐 là một từ ghép Hán-Việt (kết hợp các chữ kanji). ⚫︎ Chữ "復" (fuku/ふく) có nghĩa là "phục hồi, trả lại". ⚫︎ Chữ "讐" (shū/しゅう) có nghĩa là "kẻ thù, sự thù hận". ⚫︎ Vì vậy, nghĩa đen của 復讐 là "trả lại thù hận" hoặc "trả thù".