Nihongo

篭ります(こもります、komorimasu)
- tự giam

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOMO

篭

こも

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

篭ります (こもります, phiên âm: komorimasu) có nghĩa là "tự giam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tự giam
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:komorimasu

Hiragana:こもります

Thể lịch sự
(ます形)
こもります篭ります。seclude.
Thể từ điển
(辞書形)
篭るseclude
Thể liên dụng
(て形)
篭って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
篭らないnot seclude

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
篭ったsecluded
Thể kết thúc
(終止形)
篭る。seclude.
Thể điều kiện
(仮定形)
篭ればif seclude
Thể ý chí
(意志形)
篭ろう !let's seclude
Thể mệnh lệnh
(命令形)
篭れ !seclude !
Giải thích AI
Ý nghĩa

篭ります có nghĩa là ở trong, giam mình trong một không gian nào đó, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó một cách tập trung, ẩn mình. Nó thường mang ý nghĩa không ra ngoài hoặc không tiếp xúc với bên ngoài. Nó có thể chỉ về việc tự cô lập hoặc tập trung cao độ vào một việc gì đó. ⚫︎ Nó có thể diễn tả việc một người ở trong phòng hoặc một không gian nào đó. ⚫︎ Nó có thể diễn tả việc một người tập trung vào một hoạt động, như học hành hoặc làm việc. ⚫︎ Nó cũng có thể mang nghĩa ẩn mình, không lộ diện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は部屋に篭っています Dịch: Anh ấy đang ở trong phòng. ⚫︎ 週末は家に篭って勉強します Dịch: Tôi sẽ ở nhà học bài vào cuối tuần. ⚫︎ 彼は山に篭って修行している Dịch: Anh ấy đang ẩn mình trên núi để tu hành.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 篭ります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả các trạng thái sau: ⚫︎ Ở trong phòng, nhà hoặc một không gian nào đó. ⚫︎ Tập trung cao độ vào một hoạt động cụ thể (học, làm việc, tu hành...). ⚫︎ Tự cô lập, tránh xa xã hội. Lưu ý rằng, tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa của từ có thể khác nhau. Ví dụ, việc "ở trong phòng" có thể chỉ đơn giản là ở trong phòng, hoặc có thể ẩn ý là tránh né mọi người.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana: こもります. Kanji của nó là 篭ります. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là ります. Các dạng chia động từ của 篭ります: ⚫︎ Thể ます: 篭ります (komorimasu) ⚫︎ Thể て: 篭って (komotte) ⚫︎ Thể た: 篭った (komotta) ⚫︎ Thể từ điển: 篭る (komoru)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 引きこもる (hikikomoru): Tự cô lập, thu mình lại. ⚫︎ 籠城する (rōjō suru): Bao vây, cố thủ (trong một pháo đài, tòa nhà...). ⚫︎ 閉じこもる (tojikomoru): Nhốt mình, giam mình.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 出る (deru): Đi ra, ra khỏi. ⚫︎ 参加する (sanka suru): Tham gia. ⚫︎ 外出する (gaishutsu suru): Ra ngoài.

Ví dụ câu 1

試験前なので、図書館に篭って勉強します。 ・Bản dịch: Vì sắp thi nên tôi sẽ vào thư viện học. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 篭って để diễn tả việc tập trung vào việc học tại thư viện.

Ví dụ câu 2

彼は最近、家に篭りきりで、あまり外に出ない。 ・Bản dịch: Dạo gần đây anh ấy cứ ở nhà suốt, ít khi ra ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 篭り (dạng rút gọn của 篭ります) để diễn tả trạng thái tự cô lập, không muốn giao tiếp với bên ngoài.

Nguồn gốc

Từ 篭 (kago) ban đầu có nghĩa là "giỏ", "lồng". Từ đó, nó phát triển thành nghĩa "bị giam giữ" hoặc "tự nhốt mình vào trong".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud