Nihongo

人間(にんげん、ningeん)
- con người

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NINGEN

人間

にんげん

人間 (にんげん, phiên âm: ningeん) có nghĩa là "con người" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:con người
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人間, được phiên âm là ningeng, có nghĩa là "con người", "loài người" hoặc "nhân loại". Từ này bao hàm ý chỉ về các cá thể thuộc về giống loài người, bao gồm cả về mặt thể chất, tinh thần, và các khía cạnh xã hội. Nó có thể được sử dụng để chỉ chung tất cả mọi người, hoặc để nhấn mạnh về bản chất của con người. 人間 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các tác phẩm văn học và triết học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎人間は皆、いつか死ぬ ・Dịch: Con người ai rồi cũng chết. ⚫︎彼女は理想の人間だ ・Dịch: Cô ấy là một người lý tưởng. ⚫︎人間関係は難しい ・Dịch: Các mối quan hệ giữa người với người rất phức tạp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 人間 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Con người nói chung: Khi muốn đề cập đến loài người hoặc tất cả mọi người. ⚫︎ Một cá nhân: Để mô tả một người cụ thể, thường là khi bạn muốn nhấn mạnh về phẩm chất hoặc bản chất của người đó. ⚫︎ Bản chất con người: Khi thảo luận về các đặc điểm, hành vi, hoặc vấn đề liên quan đến con người. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể cần thêm các từ khác để làm rõ ý nghĩa của bạn.

Cách viết

Từ 人間 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 人間 ⚫︎ Hiragana (cách phát âm): にんげん Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là にんげん.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 人間 là: ⚫︎ 人 (ひと): Người (trong một ngữ cảnh chung chung hơn). ⚫︎ 人類 (じんるい): Loài người, nhân loại (nhấn mạnh về giống loài). ⚫︎ 人々 (ひとびと): Mọi người (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc văn học).

Từ trái nghĩa

Các từ trái nghĩa không có sự tương đồng tuyệt đối, vì từ 人間 chỉ về bản chất của con người. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm đối lập, ví dụ: ⚫︎ 動物 (どうぶつ): Động vật (nếu xét về mặt phân loại sinh học). ⚫︎ 悪魔 (あくま): Ác quỷ (trong một số trường hợp, để chỉ về sự tàn ác hoặc xấu xa của con người).

Ví dụ câu 1

誰もが完璧な人間ではない ・Bản dịch: Không ai là một con người hoàn hảo. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng tất cả chúng ta đều có những khuyết điểm.

Ví dụ câu 2

科学は人間の生活を大きく変えた ・Bản dịch: Khoa học đã thay đổi cuộc sống của con người một cách đáng kể. ・Giải thích: Câu này thể hiện vai trò của khoa học trong việc tác động đến cuộc sống của nhân loại.

Nguồn gốc

Từ 人間 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 人 (nin): Người ⚫︎ 間 (gen): Khoảng giữa, khoảng trống, ở giữa. Sự kết hợp này có thể được hiểu là "khoảng giữa con người", hoặc ám chỉ đến những gì thuộc về con người, liên quan đến con người.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud