優柔不断(ゆうじゅうふだん、yuujuうfudan)
- do dự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUJUUFUDAN
優柔不断
ゆうじゅうふだん
優柔不断 (ゆうじゅうふだん, phiên âm: yuujuうfudan) có nghĩa là "do dự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | do dự |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
優柔不断 có nghĩa là do dự, thiếu quyết đoán, hoặc không thể đưa ra quyết định nhanh chóng. Người 優柔不断 thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn giữa các phương án khác nhau và có xu hướng trì hoãn việc đưa ra quyết định. Họ có thể thay đổi ý kiến nhiều lần, khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc mất kiên nhẫn.
⚫︎ 彼は優柔不断で、いつも決断に時間がかかる。 ・ Dịch: Anh ấy rất do dự, luôn mất thời gian để đưa ra quyết định. ⚫︎ 優柔不断な性格は、ビジネスでは不利になることがある。 ・ Dịch: Tính cách do dự đôi khi bất lợi trong kinh doanh. ⚫︎ どんなに悩んでも、優柔不断なままだから、結局は周りに迷惑をかけるだけだ。》 ・ Dịch: Dù có lo lắng đến đâu, vẫn cứ do dự, cuối cùng chỉ gây phiền toái cho người khác.
Bạn có thể sử dụng 優柔不断 để mô tả tính cách của một người, hành động của họ khi phải đưa ra quyết định, hoặc để chỉ trích hành vi do dự của ai đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể mang tính chỉ trích, vì vậy hãy cân nhắc khi sử dụng.
優柔不断 được viết bằng kanji và hiragana. ・ Kanji: 優柔不断 ・ Cách đọc (hiragana): ゆうじゅうふだん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là ふだん.
⚫︎ 優柔不断: 優柔不断 (tự thân từ) ⚫︎ 決断力がない (ketsudanryoku ga nai): Thiếu quyết đoán. ⚫︎ ぐずぐずする (guzuguzu suru): Chần chừ, do dự. ⚫︎ ためらう (tamerau): Do dự, ngần ngại.
⚫︎ 即断即決 (sokudansokuketsu): Quyết đoán và hành động ngay lập tức. ⚫︎ 決断力がある (ketsudanryoku ga aru): Có quyết đoán. ⚫︎ 果断 (kadan): Quyết đoán, dứt khoát.
あんなに優柔不断な人が、リーダーとしてうまくいくとは思えない。 ・Bản dịch: Tôi không nghĩ một người do dự như vậy có thể thành công với tư cách là một nhà lãnh đạo. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự nghi ngờ về khả năng của một người có tính cách 優柔不断 trong việc đảm nhận vai trò lãnh đạo.
彼は優柔不断な性格のせいで、チャンスを逃してしまった。 ・Bản dịch: Anh ta đã bỏ lỡ cơ hội vì tính cách do dự của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thiếu quyết đoán đã gây ra hậu quả tiêu cực cho người đó.
優柔不断 được tạo thành từ các chữ Hán sau: ・ 優柔 (yūjū): do dự, thiếu quyết đoán ・ 不断 (fudan): không ngừng, liên tục Sự kết hợp này nhấn mạnh sự do dự kéo dài và không dứt khoát trong việc đưa ra quyết định.