Nihongo

供述(きょうじゅつ、kyoujutsu)
- lời khai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUJUTSU

供述

きょうじゅつ

供述 (きょうじゅつ, phiên âm: kyoujutsu) có nghĩa là "lời khai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:lời khai
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

供述 (きょうじゅつ) có nghĩa là lời khai, lời khai báo, hoặc sự trình bày của một người về một sự kiện, tình huống, hoặc thông tin nào đó, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra. Nó liên quan đến việc một cá nhân cung cấp thông tin, thường bằng lời nói hoặc bằng văn bản, để giải thích hoặc làm rõ một vấn đề. 供述 là một từ trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎警察は容疑者の供述]に基づいて捜査を進めた。 Translation: Cảnh sát đã tiến hành điều tra dựa trên lời khai của nghi phạm. ⚫︎裁判官は証人の供述を注意深く聞いた。 Translation: Thẩm phán đã lắng nghe cẩn thận lời khai của nhân chứng.

Cách sử dụng

供述 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến luật pháp, điều tra tội phạm, hoặc các thủ tục tố tụng. Nó thích hợp để sử dụng khi bạn muốn nói về một lời khai chính thức hoặc sự trình bày thông tin quan trọng bởi một người liên quan đến một sự kiện. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài báo, các báo cáo pháp lý, hoặc trong các cuộc trò chuyện chính thức với các chuyên gia về pháp lý.

Cách viết

供述 được viết bằng kanji, hiragana, hoặc kết hợp cả hai: 供述. Cách viết thông thường nhất là sử dụng kanji cho phần chính và không có okurigana. Hiragana được dùng để đọc (きょうじゅつ).

Từ đồng nghĩa

• 証言 (しょうげん): Lời khai, lời làm chứng. • 陳述 (ちんじゅつ): Sự trình bày, sự khai báo. • 証言 (しょうげん): Chứng cứ, lời khai.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động hoặc trạng thái đối lập với việc đưa ra lời khai, ví dụ như: • 沈黙 (ちんもく): Sự im lặng, không nói gì. • 否認 (ひにん): Sự phủ nhận.

Ví dụ câu 1

被告は法廷で自らの無罪を供述した。 ・Bản dịch: Bị cáo đã khai báo sự vô tội của mình tại tòa án. ・Giải thích: Câu này cho thấy bị cáo đang đưa ra lời khai để bảo vệ bản thân trong phiên tòa.

Ví dụ câu 2

彼の供述は捜査の重要な手がかりとなった。 ・Bản dịch: Lời khai của anh ta đã trở thành manh mối quan trọng cho cuộc điều tra. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của lời khai trong việc hỗ trợ quá trình điều tra.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 供 (きょう), có nghĩa là "cung cấp, dâng hiến", và 述 (じゅつ), có nghĩa là "trình bày, bày tỏ". Do đó, 供述 có nghĩa đen là "cung cấp (thông tin) để trình bày".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud