辿ります(たどります、tadorimasu)
- theo dấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TADO
辿
たど
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
辿ります (たどります, phiên âm: tadorimasu) có nghĩa là "theo dấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | theo dấu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tadorimasu
Hiragana:たどります
Thể lịch sự (ます形) | たどります辿ります。follow. |
Thể từ điển (辞書形) | 辿るfollow |
Thể liên dụng (て形) | 辿って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 辿らないnot follow |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 辿ったfollowed |
Thể kết thúc (終止形) | 辿る。follow. |
Thể điều kiện (仮定形) | 辿ればif follow |
Thể ý chí (意志形) | 辿ろう !let's follow |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 辿れ !follow ! |