Nihongo

辿ります(たどります、tadorimasu)
- theo dấu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TADO

辿

たど

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

辿ります (たどります, phiên âm: tadorimasu) có nghĩa là "theo dấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:theo dấu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tadorimasu

Hiragana:たどります

Thể lịch sự
(ます形)
たどります辿ります。follow.
Thể từ điển
(辞書形)
辿るfollow
Thể liên dụng
(て形)
辿って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
辿らないnot follow

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
辿ったfollowed
Thể kết thúc
(終止形)
辿る。follow.
Thể điều kiện
(仮定形)
辿ればif follow
Thể ý chí
(意志形)
辿ろう !let's follow
Thể mệnh lệnh
(命令形)
辿れ !follow !
Giải thích AI
Ý nghĩa

辿ります có nghĩa là "đi theo", "theo dấu", "đi theo hướng nào đó", hoặc "đi theo con đường nào đó". Nó diễn tả hành động đi theo một hướng cụ thể, một lộ trình, hoặc một dấu vết. Nó cũng có thể được hiểu là "tìm đến" hoặc "đạt đến" một điểm đến nào đó thông qua một quá trình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの道を辿ります。 ⚫︎Dịch: Tôi đi theo con đường đó. ⚫︎古い地図を頼りに、山道を辿ります。 ⚫︎Dịch: Dựa vào bản đồ cũ, tôi đi theo con đường núi. ⚫︎事件の真相を辿ります。 ⚫︎Dịch: Tôi tìm hiểu sự thật đằng sau vụ việc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 辿ります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc: ⚫︎Đi theo một con đường hoặc lộ trình vật lý. ⚫︎Đi theo một hướng dẫn, một kế hoạch, hoặc một quy trình. ⚫︎Tìm hiểu về một quá trình, một câu chuyện, hoặc một sự kiện trong quá khứ. ⚫︎Đi theo dấu vết hoặc manh mối để tìm ra điều gì đó. ⚫︎Đạt đến một kết quả hoặc điểm đến cuối cùng. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 辿ります có thể hơi khác nhau.

Cách viết

Từ 辿ります thường được viết bằng chữ Hán 辿 và hiragana ります. ⚫︎辿 là chữ Hán tượng hình, biểu thị việc đi theo, theo đuổi. ⚫︎ります là phần biến cách của động từ, cho biết hành động đang diễn ra. Không có cách viết nào khác cho 辿ります trong tiếng Nhật thông thường. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là ります. Các dạng khác của động từ này bao gồm 辿る (dạng từ điển), 辿った (quá khứ), 辿れ (mệnh lệnh) và nhiều dạng khác nữa.

Từ đồng nghĩa

⚫︎追う (おう): Đuổi theo, theo đuổi. ⚫︎経る (へる): Trải qua (con đường, thời gian). ⚫︎進む (すすむ): Tiến lên, đi tới. ⚫︎向かう (むかう): Hướng đến, đi về phía.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì ý nghĩa của 辿ります phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ sự bỏ cuộc, thay đổi hướng đi có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎放棄する (ほうきする): Từ bỏ, vứt bỏ. ⚫︎逸れる (それる): Lạc đường, trượt ra khỏi.

Ví dụ câu 1

彼は足跡を辿り、犯人を逮捕した。 ・Bản dịch: Anh ta đi theo dấu chân và bắt được thủ phạm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 辿り (dạng liên kết) để diễn tả hành động đi theo dấu chân của thủ phạm.

Ví dụ câu 2

歴史を辿り、その国の文化を知る。 ・Bản dịch: Theo dòng lịch sử, để hiểu văn hóa của đất nước đó. ・Giải thích: Ở đây, 辿り thể hiện việc tìm hiểu về lịch sử để hiểu rõ hơn về văn hóa của một quốc gia.

Nguồn gốc

Chữ Hán 辿 có nguồn gốc từ chữ tượng hình, diễn tả hình ảnh của việc đi theo một con đường hoặc dấu vết. Ý nghĩa của từ này đã phát triển theo thời gian để bao gồm nhiều ý nghĩa khác nhau như hiện nay, nhưng luôn giữ nguyên ý tưởng cốt lõi về việc đi theo, theo đuổi hoặc tìm kiếm.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud