恐竜(きょうりゅう、kyouryuう)
- khủng long
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOURYUU
恐竜
きょうりゅう
恐竜 (きょうりゅう, phiên âm: kyouryuう) có nghĩa là "khủng long" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khủng long |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
恐竜 (kyōryū) nghĩa là "khủng long" trong tiếng Việt. Đây là từ để chỉ những loài bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng, sống cách đây hàng triệu năm.
⚫︎恐竜の化石が見つかった。 ・Bản dịch: Hóa thạch khủng long đã được tìm thấy. ⚫︎ 映画で恐竜が暴れるシーンが迫力満点だった。 ・Bản dịch: Cảnh khủng long tàn phá trong phim rất ấn tượng.
Bạn sử dụng từ 恐竜 khi muốn nói về loài khủng long nói chung, hoặc đề cập đến một loài khủng long cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về khoa học, lịch sử, phim ảnh, hoặc các hoạt động vui chơi liên quan đến khủng long.
Từ 恐竜 thường được viết bằng kanji và hiragana: ⚫︎ Kanji: 恐 (kyō - đáng sợ, sợ hãi) + 竜 (ryū - rồng) ⚫︎ Hiragana: きょうりゅう (kyōryū) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 恐竜 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả như: ⚫︎ 巨大な爬虫類 (kyodai na hachūrui) - loài bò sát khổng lồ (nói chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ một loài vật.
子供たちは博物館で恐竜の展示を見て大興奮していた。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đã rất phấn khích khi xem triển lãm khủng long ở bảo tàng. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng từ 恐竜 để mô tả một sự kiện cụ thể liên quan đến khủng long.
最新の映画で、新しい種類の恐竜が登場した。 ・Bản dịch: Trong bộ phim mới nhất, một loài khủng long mới đã xuất hiện. ・Giải thích: Ở đây, 恐竜 được sử dụng để đề cập đến một loại khủng long mới được giới thiệu trong một bộ phim.
Từ 恐竜 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp giữa chữ "恐" (sợ hãi) và "竜" (rồng). Nó được sử dụng để chỉ các loài bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng mà người ta phát hiện ra hóa thạch.