世紀(せいき、seiki)
- thế kỷ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIKI
世紀
せいき
世紀 (せいき, phiên âm: seiki) có nghĩa là "thế kỷ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thế kỷ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
世紀 (せいき) có nghĩa là "thế kỷ". Nó dùng để chỉ khoảng thời gian 100 năm.
⚫︎21世紀 Translation: Thế kỷ 21. ⚫︎新しい世紀が始まる。 Translation: Một thế kỷ mới bắt đầu.
Bạn sử dụng 世紀 để chỉ khoảng thời gian 100 năm, ví dụ như thế kỷ 20, thế kỷ 21, hoặc để nói về một giai đoạn lịch sử nào đó kéo dài trong 100 năm. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài viết, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi thảo luận về lịch sử, thời gian.
Từ 世紀 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 世紀 ⚫︎ Hiragana: せいき Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) không thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ chỉ thời gian khác, ví dụ như "thời đại" (時代 - じだい) để diễn tả ý tương tự trong một số trường hợp, nhưng không phải là một sự thay thế hoàn toàn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 世紀 là một đơn vị thời gian.
今世紀は科学技術が目覚ましく発展しました。 ・Bản dịch: Trong thế kỷ này, khoa học và công nghệ đã phát triển vượt bậc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 世紀 để chỉ thời gian hiện tại và nhấn mạnh sự phát triển của khoa học và công nghệ trong khoảng thời gian đó.
20世紀の出来事を記録した本です。 ・Bản dịch: Đây là một cuốn sách ghi lại các sự kiện của thế kỷ 20. ・Giải thích: Câu này sử dụng 世紀 để chỉ thế kỷ 20 và đề cập đến một cuốn sách ghi lại các sự kiện trong giai đoạn lịch sử đó.
Từ 世紀 bắt nguồn từ tiếng Hán. Kanji 世 (thế) có nghĩa là "đời" hoặc "thế hệ", và 紀 (kỷ) có nghĩa là "kỷ luật" hoặc "ghi chép". Ghép lại, 世紀 nghĩa đen là "ghi chép về các thế hệ" hoặc "lịch sử của các thế hệ", ám chỉ khoảng thời gian 100 năm.