紀元前(きげんぜん、kigenzeん)
- trước công nguyên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIGENZEN
紀元前
きげんぜん
紀元前 (きげんぜん, phiên âm: kigenzeん) có nghĩa là "trước công nguyên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trước công nguyên |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
紀元前 (きげんぜん) có nghĩa là "Trước Công Nguyên" hoặc "Trước Chúa Giáng Sinh". Đây là một cách để chỉ thời gian trước khi bắt đầu của Công Nguyên, tức là thời kỳ trước năm 1 sau Công Nguyên (sau CN).
⚫︎ 紀元前500年 Dịch: Năm 500 trước Công Nguyên. ⚫︎ 紀元前3世紀に栄えた文明 Dịch: Nền văn minh phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ thứ 3 trước Công Nguyên.
Bạn sử dụng 紀元前 (きげんぜん) để chỉ các sự kiện, thời kỳ, hoặc mốc thời gian xảy ra trước năm 1 sau Công Nguyên. Nó thường đi kèm với năm (ví dụ: 紀元前200年 - năm 200 trước Công Nguyên) hoặc thế kỷ (ví dụ: 紀元前5世紀 - thế kỷ thứ 5 trước Công Nguyên).
Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 紀元前. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Từ trái nghĩa là "sau Công Nguyên" hoặc "sau CN". Trong tiếng Nhật, bạn có thể dùng 西暦 (せいれき) hoặc chỉ đơn giản là bỏ 紀元前 đi, ví dụ: 2024年 (năm 2024 sau Công Nguyên).
エジプト文明は紀元前3000年頃に始まりました。 ・Bản dịch: Nền văn minh Ai Cập bắt đầu vào khoảng năm 3000 trước Công Nguyên. ・Giải thích: Câu này cho thấy mốc thời gian bắt đầu của nền văn minh Ai Cập nằm trong thời kỳ 紀元前。
古代ギリシャの哲学者たちは紀元前に多くの重要な思想を打ち立てました。 ・Bản dịch: Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại đã thiết lập nhiều tư tưởng quan trọng trước Công Nguyên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 紀元前 để chỉ thời điểm các nhà triết học Hy Lạp cổ đại sống và làm việc.
紀元前 là sự kết hợp của hai từ: 紀元 (きげん), có nghĩa là "Công Nguyên" hoặc "kỷ nguyên", và 前 (ぜん), có nghĩa là "trước". Do đó, 紀元前 có nghĩa là "trước Công Nguyên".