Nihongo

旧暦きゅうれきkyuureki
- âm lịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUREKI

きゅ

旧暦 (きゅうれき, phiên âm: kyuureki) có nghĩa là "âm lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:âm lịch
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud