Nihongo

旧暦(きゅうれき、kyuureki)
- âm lịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUREKI

旧暦

きゅうれき

旧暦 (きゅうれき, phiên âm: kyuureki) có nghĩa là "âm lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:âm lịch
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

旧暦 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "lịch cũ" hoặc "Âm lịch". Nó dùng để chỉ hệ thống lịch được sử dụng ở Nhật Bản trước khi họ chuyển sang sử dụng lịch Gregory (Dương lịch). 旧暦 thường được dùng để chỉ lịch âm của Nhật Bản, dựa trên chu kỳ của mặt trăng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 旧暦の正月 Dịch: Tết Âm lịch ⚫︎ 旧暦の行事 Dịch: Các sự kiện theo Âm lịch ⚫︎ 旧暦のカレンダー Dịch: Lịch Âm lịch

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 旧暦 để nói về các ngày lễ truyền thống của Nhật Bản, các sự kiện, hoặc các hoạt động theo lịch Âm lịch. Ví dụ, khi nói về Tết Nguyên Đán, bạn có thể dùng 旧暦の正月 (Tết Âm lịch).

Cách viết

Từ 旧暦 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Hán tự: 旧暦 ⚫︎ Cách đọc (furigana): きゅうれき Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ liên quan đến Âm lịch để thay thế, như: ⚫︎ 陰暦 (Âm lịch) ⚫︎ 太陰暦 (Lịch âm)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 新暦 (Tân lịch / Dương lịch)

Ví dụ câu 1

日本では、旧暦の行事もまだたくさん残っています。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản, vẫn còn nhiều sự kiện được tổ chức theo Âm lịch. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 旧暦 (lịch cũ) để chỉ các sự kiện truyền thống.

Ví dụ câu 2

旧暦のお盆は、新暦の8月に行われます。 ・Bản dịch: Lễ Obon theo Âm lịch được tổ chức vào tháng 8 theo Dương lịch. ・Giải thích: Câu này so sánh thời gian của một sự kiện theo 旧暦 (lịch cũ) và 新暦 (Dương lịch).

Nguồn gốc

Từ 旧暦 được hình thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 旧 (きゅう): cũ ⚫︎ 暦 (れき): lịch Do đó, 旧暦 có nghĩa đen là "lịch cũ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud