Nihongo

交互に(こうごに、kougoni)
- luân phiên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUGO

交互

こうご

NI

に

に

交互に (こうごに, phiên âm: kougoni) có nghĩa là "luân phiên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:luân phiên
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

交互に có nghĩa là "luân phiên", "xen kẽ", "từng người một", hoặc "theo lượt". Nó diễn tả hành động, sự vật hoặc sự kiện xảy ra lần lượt, không đồng thời, theo một trật tự nhất định. Nó nhấn mạnh sự thay đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng, hành động hoặc trạng thái. ⚫︎ Nó thể hiện sự thay đổi tuần tự. ⚫︎ Thường dùng để chỉ sự thay đổi giữa hai hoặc nhiều thứ. ⚫︎ Diễn đạt sự lặp đi lặp lại có trật tự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼らは交互に手を洗いました。 ・Bản dịch: Họ rửa tay luân phiên nhau. ⚫︎ 交互に色を変えて点滅するライト。 ・Bản dịch: Đèn nhấp nháy luân phiên đổi màu. ⚫︎ 会議では、各人が交互に意見を述べました。 ・Bản dịch: Trong cuộc họp, mỗi người lần lượt đưa ra ý kiến.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 交互に trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự luân phiên: ⚫︎ Khi hai hoặc nhiều người thay phiên nhau làm một việc gì đó. ⚫︎ Khi các sự vật hoặc hiện tượng thay đổi xen kẽ nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh thứ tự và sự lặp lại. Cụm từ này thường được dùng trong văn viết và trong giao tiếp trang trọng hơn.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ hiragana là こうごに. Tuy nhiên, trong văn viết, nó thường được viết bằng kanji là 交互に. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 交代で (koutai de): Thay phiên nhau. ⚫︎ 順番に (jyunban ni): Theo thứ tự, lần lượt. ⚫︎ 入れ替わりに (irekawari ni): Thay thế, đổi chỗ cho nhau.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể dùng các từ diễn tả sự đồng thời hoặc liên tục: ⚫︎ 同時に (douji ni): Đồng thời. ⚫︎ 一斉に (issei ni): Cùng một lúc. ⚫︎ 連続して (renzoku shite): Liên tục.

Ví dụ câu 1

試験では、学生たちは交互に質問に答えました。 ・Bản dịch: Trong kỳ thi, học sinh lần lượt trả lời các câu hỏi. ・Giải thích: Câu này cho thấy học sinh thay phiên nhau trả lời câu hỏi trong kỳ thi.

Ví dụ câu 2

このゲームでは、二人のプレイヤーが交互に駒を動かします。 ・Bản dịch: Trong trò chơi này, hai người chơi di chuyển quân cờ luân phiên. ・Giải thích: Câu này mô tả cách chơi của một trò chơi, trong đó mỗi người chơi có lượt đi riêng.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ các chữ Hán: 交 (giao) nghĩa là "giao nhau", "trao đổi" và 互 (hỗ) nghĩa là "lẫn nhau", "qua lại". Cùng với trợ từ に (ni) tạo thành một cụm từ diễn tả sự trao đổi, thay phiên nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud