間接的な(かんせつてきな、kansetsutekina)
- gián tiếp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSETSUTEKI
間接的
かんせつてき
NA
な
な
間接的な (かんせつてきな, phiên âm: kansetsutekina) có nghĩa là "gián tiếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | gián tiếp |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かんせつてきな間接的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 間接的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 間接的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 間接的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 間接的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 間接的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 間接的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 間接的さ |
Giải thích AI
間接的な có nghĩa là "gián tiếp" hoặc "không trực tiếp". Nó chỉ một điều gì đó không diễn ra một cách trực tiếp, mà thông qua một hoặc nhiều bước trung gian. 間接的[な] thường được dùng để mô tả một hành động, sự kiện, ảnh hưởng hoặc mối quan hệ không trực tiếp.
⚫︎間接的な影響 Dịch: Ảnh hưởng gián tiếp ⚫︎間接的な方法 Dịch: Phương pháp gián tiếp ⚫︎間接的な表現 Dịch: Cách diễn đạt gián tiếp
Bạn có thể dùng 間接的な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự việc không trực tiếp. ⚫︎ Dùng để nói về nguyên nhân và kết quả: Ví dụ, một sự kiện A gây ra ảnh hưởng đến sự kiện C thông qua sự kiện B. Khi đó, ảnh hưởng của A đến C là 間接的[な]. ⚫︎ Dùng để mô tả một cách thức giao tiếp hoặc hành động không trực tiếp: Ví dụ, bạn có thể đưa ra một lời khuyên 間接的[な] hơn là nói thẳng.
⚫︎ 間接的[な] được viết bằng chữ Hán (kanji) là 間接的な. ⚫︎ Cách đọc (furigana): かんせつてきな. ⚫︎ 間接的 là tính từ đuôi "な" (na-adjective), do đó khi dùng trước danh từ, bạn thêm "な" vào sau. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào của từ này.
⚫︎ 遠回しな(とおまわしな) - Gián tiếp, vòng vo ⚫︎ 間接的表現(かんせつてきひょうげん) - Diễn đạt gián tiếp ⚫︎ 婉曲な(えんきょくな) - Vòng vo, tránh né (thường dùng cho diễn đạt)
⚫︎ 直接的な(ちょくせつてきな) - Trực tiếp ⚫︎ 直接(ちょくせつ) - Trực tiếp (danh từ)
彼の行動は、間接的ながらも、会社に大きな影響を与えた。 ・Bản dịch: Hành động của anh ấy, dù 間接的[な], đã gây ảnh hưởng lớn đến công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động của một người đã không tác động trực tiếp mà gián tiếp gây ảnh hưởng.
その情報は間接的なルートから入手したものです。 ・Bản dịch: Thông tin đó tôi đã lấy được từ một nguồn gián tiếp. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng thông tin không đến từ nguồn trực tiếp mà thông qua một kênh trung gian.
間接的な là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: ⚫︎ 間(かん):nghĩa là "giữa", "ở giữa", hoặc "khoảng cách". ⚫︎ 接(せつ):nghĩa là "tiếp xúc", "kết nối". ⚫︎ 的な(てきな):hậu tố biến đổi thành tính từ. Ghép lại, nó diễn tả ý "không tiếp xúc trực tiếp, thông qua một khoảng cách hoặc bước trung gian."