Nihongo

仲介(ちゅうかい、chuukai)
- môi giới

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUKAI

仲介

ちゅうかい

仲介 (ちゅうかい, phiên âm: chuukai) có nghĩa là "môi giới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:môi giới
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

仲介 仲介 có nghĩa là "trung gian", "môi giới", hoặc "người làm trung gian". Nó chỉ hành động hoặc vai trò của một người hoặc tổ chức đứng ra kết nối, hỗ trợ, hoặc giúp đỡ hai hoặc nhiều bên đạt được thỏa thuận, giao dịch, hoặc giải quyết một vấn đề. 仲介 仲介 có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh doanh, bất động sản, pháp luật, và các mối quan hệ xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎不動産の仲介 Dịch: Môi giới bất động sản ⚫︎弁護士が双方の意見を仲介する Dịch: Luật sư làm trung gian cho ý kiến của cả hai bên. ⚫︎結婚仲介業者 Dịch: Công ty môi giới hôn nhân.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 仲介 仲介 khi muốn diễn tả hành động hoặc vai trò của người hoặc tổ chức làm trung gian trong một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong kinh doanh hoặc các vấn đề pháp lý. Bạn có thể sử dụng các động từ như する (suru - làm, thực hiện) sau 仲介 để diễn tả hành động "làm trung gian".

Cách viết

仲介 仲介 được viết bằng Kanji là 仲介. Cách đọc là ちゅうかい (chūkai) trong Hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của Okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎仲立ち (nakadachi) - Người đứng ra làm trung gian, môi giới. ⚫︎斡旋 (assen) - Môi giới, giới thiệu (thường dùng trong kinh doanh hoặc các vấn đề xã hội) ⚫︎取り次ぎ (toritsugi) - Chuyển lời, làm trung gian.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 仲介 仲介 vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, một số từ có thể được sử dụng để diễn tả việc không có sự trung gian, ví dụ: ⚫︎直接 (chokusetsu) - Trực tiếp. ⚫︎当事者 (tōjisha) - Các bên liên quan (không thông qua trung gian).

Ví dụ câu 1

彼は、会社の買収で仲介の役割を果たした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đóng vai trò trung gian trong việc mua lại công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã đóng vai trò kết nối và giúp đỡ trong quá trình mua lại công ty.

Ví dụ câu 2

彼らは仲介業者を通して、その物件を購入した。 ・Bản dịch: Họ đã mua tài sản thông qua một công ty môi giới. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng việc mua tài sản được thực hiện với sự giúp đỡ của một người trung gian.

Nguồn gốc

仲介 仲介 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 仲 (chū) có nghĩa là "trung gian, ở giữa" và 介 (kai) có nghĩa là "giúp đỡ, hỗ trợ". Ghép hai chữ này lại, chúng ta có ý nghĩa của việc "giúp đỡ ở giữa", tức là vai trò của người trung gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud