傷跡(きずあと、kizuato)
- vết sẹo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZUATO
傷跡
きずあと
傷跡 (きずあと, phiên âm: kizuato) có nghĩa là "vết sẹo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vết sẹo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
傷跡傷跡 có nghĩa là "vết sẹo" hoặc "dấu vết" của một vết thương đã lành, hoặc một dấu tích còn lại sau một sự kiện nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ các vết tích trên cơ thể, nhưng cũng có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ các dấu ấn tinh thần hoặc cảm xúc.
⚫︎手術の傷跡 Dịch: Vết sẹo phẫu thuật ⚫︎心の傷跡 Dịch: Vết sẹo trong tim ⚫︎戦争の傷跡 Dịch: Dấu tích của chiến tranh
Bạn có thể sử dụng 傷跡傷跡 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: ⚫︎ Khi nói về các vết sẹo trên cơ thể sau khi bị thương. ⚫︎ Khi nói về các vết sẹo phẫu thuật. ⚫︎ Để diễn tả các dấu vết hoặc ký ức về một sự kiện đã xảy ra, cả về thể chất lẫn tinh thần. ⚫︎ Thường thì 傷跡傷跡 được sử dụng trong văn nói và văn viết.
⚫︎ Kanji: 傷跡傷跡 ⚫︎ Hiragana: きずあと ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (あと) luôn đi kèm với kanji 傷.
⚫︎ 傷傷 (kizu): Vết thương, vết xước (có thể dùng để chỉ vết sẹo trong một số trường hợp, nhưng thường chỉ vết thương hiện tại) ⚫︎ 痕跡 (konseki): Dấu vết (sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn, cả về vật chất và trừu tượng) ⚫︎ 疵 (kizu): Vết sẹo, vết thương (ít dùng hơn, thường mang tính văn học)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 傷跡傷跡 chỉ một trạng thái. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến sự chữa lành hoặc khôi phục, chẳng hạn như: ⚫︎ 治癒 (chiyu): Chữa lành ⚫︎ 回復 (kaifuku): Hồi phục
転んで膝に大きな傷跡ができた。 ・Bản dịch: Bị ngã và để lại một vết sẹo lớn trên đầu gối. ・Giải thích: Câu này mô tả rõ ràng việc để lại vết sẹo sau khi bị ngã.
その事件は彼の心に深い傷跡を残した。 ・Bản dịch: Sự việc đó đã để lại một vết sẹo sâu sắc trong lòng anh ấy. ・Giải thích: Ví dụ này sử dụng 傷跡傷跡 một cách ẩn dụ, ám chỉ đến những tổn thương về tinh thần.
傷傷 (kizu) có nghĩa là vết thương, và 跡 (ato) có nghĩa là dấu vết hoặc tàn dư. Ghép hai từ này lại tạo thành 傷跡傷跡, có nghĩa là dấu vết còn lại của một vết thương.