傷跡(きずあと、kizuato)
- vết sẹo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZUATO
傷跡
きずあと
傷跡 (きずあと, phiên âm: kizuato) có nghĩa là "vết sẹo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vết sẹo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIZUATO
傷跡
きずあと
傷跡 (きずあと, phiên âm: kizuato) có nghĩa là "vết sẹo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vết sẹo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |