時点(じてん、jiten)
- thời điểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JITEN
時点
じてん
時点 (じてん, phiên âm: jiten) có nghĩa là "thời điểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thời điểm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
時点 (時点) trong tiếng Việt có nghĩa là "thời điểm", "giai đoạn", hoặc "thời gian cụ thể". Nó dùng để chỉ một điểm thời gian nhất định trong quá trình diễn biến của một sự việc, hành động, hoặc sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh vào tính xác định và cụ thể của thời điểm được nhắc đến.
⚫︎現時点では、まだ決定していません。 ・Bản dịch: Hiện tại, vẫn chưa quyết định. ⚫︎この時点では、問題ありませんでした。 ・Bản dịch: Vào thời điểm này, không có vấn đề gì cả. ⚫︎締切の時点で、レポートを提出してください。 ・Bản dịch: Vui lòng nộp báo cáo vào thời hạn cuối cùng.
時点 (時点) thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để chỉ rõ thời điểm mà một sự việc xảy ra hoặc một tình trạng tồn tại. Nó có thể dùng để: ⚫︎ Xác định thời điểm hiện tại: 現時点 (thời điểm hiện tại). ⚫︎ Chỉ thời điểm trong quá khứ: あの時点 (vào thời điểm đó). ⚫︎ Chỉ thời điểm trong tương lai: 締切の時点 (vào hạn chót). Nó thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác, chẳng hạn như 現在 (hiện tại), 当時 (lúc đó), hoặc các giới từ như で (tại), に (vào).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 時点. ⚫︎ Cách đọc: じてん (jiten) ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 時点 (時点) có thể được thay thế bằng các từ sau tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ とき (時 - thời gian, lúc) ⚫︎ 時期 (じき - thời kỳ, giai đoạn) ⚫︎ 段階 (だんかい - giai đoạn, bước) ⚫︎ ポイント (point - điểm, lúc) (dùng trong một số trường hợp, vay mượn từ tiếng Anh)
⚫︎ Khó có thể tìm thấy từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ chỉ sự bao quát về thời gian hơn là một thời điểm cụ thể: ⚫︎ 期間 (きかん - thời gian, kỳ hạn) ⚫︎ 全体 (ぜんたい - toàn bộ, tổng thể)
あの事件が起きた時点では、私はまだ子供でした。 ・Bản dịch: Vào thời điểm xảy ra vụ việc đó, tôi vẫn còn là một đứa trẻ. ・Giải thích: Câu này dùng 時点 để chỉ thời điểm xảy ra một sự kiện cụ thể (vụ việc) trong quá khứ, và liên kết nó với trạng thái của người nói lúc đó.
現時点では、具体的な計画はありません。 ・Bản dịch: Tại thời điểm hiện tại, chúng tôi chưa có kế hoạch cụ thể nào. ・Giải thích: Câu này sử dụng 現時点 (hiện tại) để chỉ rõ thời điểm mà việc thiếu kế hoạch được đề cập đến.
時点 (時点) là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa 時 (thời gian) và 点 (điểm). Việc kết hợp hai chữ Hán này để chỉ một "điểm" cụ thể trong "thời gian" là một cách diễn đạt rất phổ biến và dễ hiểu trong tiếng Nhật.