入れ歯(いれば、ireba)
- hàm giả
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
入
い
RE
れ
れ
BA
歯
ば
入れ歯 (いれば, phiên âm: ireba) có nghĩa là "hàm giả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hàm giả |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
入れ歯 (いれば) trong tiếng Việt có nghĩa là "răng giả", "hàm răng giả" hoặc "răng giả có thể tháo rời". Đây là một thiết bị nha khoa được sử dụng để thay thế cho những chiếc răng bị mất. 入れ歯 (いれば) giúp người dùng khôi phục chức năng ăn nhai, cải thiện thẩm mỹ và ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe răng miệng khác.
⚫︎おばあさんは新しい入れ歯]が合わなくて困っています。 Dịch: Bà tôi đang gặp khó khăn vì hàm răng giả mới không vừa. ⚫︎入れ歯]を毎日きちんと掃除することが大切です。 Dịch: Điều quan trọng là phải làm sạch răng giả đúng cách mỗi ngày. ⚫︎歯医者で入れ歯]を作ってもらいました。 Dịch: Tôi đã làm răng giả tại nha sĩ.
Bạn có thể sử dụng 入れ歯 (いれば) khi muốn đề cập đến răng giả nói chung. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể dùng để hỏi về việc sử dụng, vệ sinh, hoặc các vấn đề liên quan đến răng giả của người khác hoặc của chính mình.
Từ này thường được viết bằng hiragana là いれば. Kanji là 入れ歯. Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 歯.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả như: ⚫︎ 義歯(ぎし): "răng giả" (dùng trong y học) ⚫︎ 総義歯(そうぎし): "hàm giả hoàn chỉnh" (dùng khi cả hàm trên hoặc dưới đều cần thay thế) ⚫︎ 部分入れ歯(ぶぶんいれば): "răng giả từng phần" (dùng khi chỉ thay thế một số răng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, trong bối cảnh, bạn có thể so sánh với: ⚫︎ 自分の歯(じぶんのは): "răng thật của mình"
最近、入れ歯]が緩くなって食べ物が噛みにくくなりました。 ・Bản dịch: Gần đây, răng giả của tôi bị lỏng nên tôi khó nhai thức ăn. ・Giải thích: Câu này mô tả vấn đề thường gặp với răng giả.
入れ歯]を夜寝る前に外して、きれいに洗うようにしてください。 ・Bản dịch: Hãy tháo răng giả ra trước khi đi ngủ vào buổi tối và rửa sạch nó. ・Giải thích: Đây là lời khuyên về cách chăm sóc răng giả.
Từ 入れ歯 (いれば) được cấu tạo bởi hai thành phần: ⚫︎ 入れ (iru): "vào, đặt vào" (thể hiện hành động đặt răng giả vào miệng) ⚫︎ 歯 (ha): "răng" Như vậy, 入れ歯 (いれば) có nghĩa đen là "răng được đặt vào".