Nihongo

湿ります(しめります、shimerimasu)
- ẩm ướt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIME

湿

しめ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

湿ります (しめります, phiên âm: shimerimasu) có nghĩa là "ẩm ướt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ẩm ướt
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:shimerimasu

Hiragana:しめります

Thể lịch sự
(ます形)
しめります湿ります。get damp.
Thể từ điển
(辞書形)
湿るget damp
Thể liên dụng
(て形)
湿って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
湿らないnot get damp

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
湿ったget damped
Thể kết thúc
(終止形)
湿る。get damp.
Thể điều kiện
(仮定形)
湿ればif get damp
Thể ý chí
(意志形)
湿ろう !let's get damp
Thể mệnh lệnh
(命令形)
湿れ !get damp !
Giải thích AI
Ý nghĩa

湿ります湿ります có nghĩa là "ẩm ướt", "bị ẩm", hoặc "trở nên ẩm". Nó diễn tả trạng thái của một vật, bề mặt, hoặc không gian khi chúng hấp thụ độ ẩm, thường là từ nước hoặc hơi nước trong không khí. Hành động này có thể là tự nhiên hoặc do một nguyên nhân nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は雨が降って、洗濯物が湿ります。 Dịch: Hôm nay trời mưa, quần áo bị ẩm. ⚫︎ この部屋は湿気が多くて、壁が湿ります。 Dịch: Căn phòng này có nhiều hơi ẩm, tường bị ẩm. ⚫︎ パンが湿りますから、袋に入れておきましょう。 Dịch: Bánh mì bị 湿り ẩm, hãy cho vào túi nhé.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 湿ります湿ります khi muốn diễn tả một vật hoặc một thứ gì đó trở nên ẩm ướt, dính hơi ẩm. ⚫︎ Nó thường được dùng để miêu tả tình trạng thời tiết (ví dụ, khi trời mưa) hoặc tình trạng của các vật dụng trong môi trường ẩm ướt. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả sự ẩm ướt của quần áo đến việc miêu tả tường bị ẩm trong nhà.

Cách viết

⚫︎ 湿ります được viết bằng chữ hiragana là しめります。 ⚫︎ Chữ Hán của 湿ります là 湿 (âm Hán Việt: "thấp") + る (trợ động từ). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) là 湿り.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 濡れます (Nuremasu): Ướt, bị ướt (do chất lỏng) ⚫︎ ジメジメします (Jimedime shimasu): Ẩm ướt, nhớp nháp (thường liên quan đến thời tiết hoặc môi trường). ⚫︎ じめっぽい (Jimeppoii): Ẩm ướt, ngột ngạt

Từ trái nghĩa

⚫︎ 乾きます (Kawakimasu): Khô, trở nên khô ráo. ⚫︎ 乾燥します (Kansou shimasu): Làm khô, làm khô ráo.

Ví dụ câu 1

雨が降って、地面が湿りました。 ・Bản dịch: Trời mưa và mặt đất đã trở nên ẩm ướt. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 湿ります để diễn tả tình trạng ẩm ướt của mặt đất sau khi trời mưa.

Ví dụ câu 2

洗濯物を外に干しておくと、夜露で湿りますよ。 ・Bản dịch: Nếu bạn phơi quần áo bên ngoài, chúng sẽ bị 湿り ẩm do sương đêm đấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng hiện tại của 湿ります để miêu tả tình trạng sẽ xảy ra nếu phơi quần áo bên ngoài vào ban đêm.

Nguồn gốc

Từ "湿る" (shimeru), một động từ chỉ sự ẩm ướt. Phần "る" (ru) là một trợ động từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud