湿ります(しめります、shimerimasu)
- ẩm ướt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIME
湿
しめ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
湿ります (しめります, phiên âm: shimerimasu) có nghĩa là "ẩm ướt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ẩm ướt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:shimerimasu
Hiragana:しめります
Thể lịch sự (ます形) | しめります湿ります。get damp. |
Thể từ điển (辞書形) | 湿るget damp |
Thể liên dụng (て形) | 湿って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 湿らないnot get damp |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 湿ったget damped |
Thể kết thúc (終止形) | 湿る。get damp. |
Thể điều kiện (仮定形) | 湿ればif get damp |
Thể ý chí (意志形) | 湿ろう !let's get damp |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 湿れ !get damp ! |