Nihongo

絵文字(えもじ、emoji)
- biểu tượng cảm xúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EMOJI

絵文字

えもじ

絵文字 (えもじ, phiên âm: emoji) có nghĩa là "biểu tượng cảm xúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:biểu tượng cảm xúc
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

絵文字 (えもじ - emoji) là những biểu tượng hình ảnh nhỏ được sử dụng trong tin nhắn điện tử, email, và các trang web để thể hiện cảm xúc, ý tưởng, hoặc hành động. Chúng giúp cuộc trò chuyện trở nên sinh động và biểu cảm hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎嬉しい!絵文字がいっぱい! ・Dịch: Vui quá! Nhiều emoji quá! ⚫︎今日の晩ご飯はカレーライス。絵文字 ・Dịch: Bữa tối hôm nay là cà ri. Emoji ⚫︎テスト、頑張って!絵文字 ・Dịch: Cố gắng làm bài kiểm tra nhé! Emoji

Cách sử dụng

絵文字 được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày trên các nền tảng trực tuyến. Bạn có thể sử dụng chúng để thay thế hoặc bổ sung cho các từ ngữ để thể hiện cảm xúc, truyền đạt ý tưởng một cách nhanh chóng và dễ hiểu hơn. Chúng đặc biệt hữu ích khi bạn muốn thể hiện sự vui vẻ, buồn bã, ngạc nhiên, hoặc đơn giản chỉ muốn làm cho cuộc trò chuyện thêm thú vị.

Cách viết

絵文字 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: えもじ ⚫︎ Kanji: Không có (thường chỉ dùng hiragana hoặc chữ Latinh) Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các biểu tượng cảm xúc khác (emoticons) có thể được coi là tương tự, mặc dù chúng được tạo thành từ các ký tự (ví dụ: :) hoặc :D).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm mang tính biểu tượng.

Ví dụ câu 1

メールに絵文字を入れると、もっとフレンドリーになりますね。 ・Bản dịch: Khi bạn thêm emoji vào email, nó trở nên thân thiện hơn. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng việc sử dụng emoji có thể làm cho email trở nên gần gũi và dễ chịu hơn.

Ví dụ câu 2

この絵文字はどんな意味ですか? ・Bản dịch: Emoji này có nghĩa là gì vậy? ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về ý nghĩa của một emoji cụ thể.

Nguồn gốc

絵文字 là một từ tiếng Nhật được tạo ra vào những năm 1990 bởi Shigetaka Kurita. Thuật ngữ này kết hợp hai từ: 絵 (e) có nghĩa là "hình ảnh" và 文字 (moji) có nghĩa là "chữ" hoặc "ký tự".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud