Nihongo

アイコン(アイコン、aikon)
- biểu tượng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

ア

ア

I

イ

イ

KO

コ

コ

N

ン

ン

アイコン (アイコン, phiên âm: aikon) có nghĩa là "biểu tượng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:biểu tượng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

アイコン là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "icon". Nó thường dùng để chỉ một biểu tượng, một hình ảnh nhỏ hoặc một ký hiệu đại diện cho một chương trình, một tệp tin, một chức năng, hoặc một khái niệm nào đó, đặc biệt là trong môi trường công nghệ thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パソコンのデスクトップに、たくさんのアイコンが並んでいます。 ・Dịch: Trên màn hình desktop của máy tính có rất nhiều biểu tượng. ⚫︎このアプリのアイコンは、とても可愛らしいです。 ・Dịch: Biểu tượng của ứng dụng này rất dễ thương. ⚫︎アイコンをクリックして、ファイルを起動します。 ・Dịch: Click vào biểu tượng để khởi động tệp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng アイコン trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, liên quan đến công nghệ thông tin, ứng dụng, website, hoặc thậm chí trong thiết kế đồ họa. Nó có thể dùng để chỉ các biểu tượng trên màn hình, các nút bấm trên giao diện, hoặc bất kỳ hình ảnh nào đại diện cho một đối tượng cụ thể.

Cách viết

アイコン được viết bằng katakana: アイコン. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng một số từ có thể dùng thay thế tùy theo ngữ cảnh: ⚫︎ シンボル (shinboru) - biểu tượng ⚫︎ マーク (māku) - dấu, ký hiệu

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

そのWebサイトのアイコンは、とても見つけやすいです。 ・Bản dịch: Biểu tượng của trang web đó rất dễ tìm. ・Giải thích: Câu này mô tả sự dễ nhận biết của biểu tượng trên một trang web.

Ví dụ câu 2

新しいソフトウェアをインストールしたら、デスクトップにアイコンが表示されました。 ・Bản dịch: Sau khi cài đặt phần mềm mới, một biểu tượng đã xuất hiện trên màn hình desktop. ・Giải thích: Câu này giải thích sự xuất hiện của biểu tượng sau khi cài đặt phần mềm.

Nguồn gốc

Từ アイコン có nguồn gốc từ tiếng Anh "icon", mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại "eikon" (εἰκών), có nghĩa là "hình ảnh" hoặc "tượng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud