Nihongo

待ち受け(まちうけ、machiuke)
- màn hình chờ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

待

ま

CHI

ち

ち

U

受

う

KE

け

け

待ち受け (まちうけ, phiên âm: machiuke) có nghĩa là "màn hình chờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:màn hình chờ
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

待ち受け, hay còn gọi là まちうけ (machike), có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến cài đặt trên điện thoại di động và máy tính. Nó có thể hiểu là: ⚫︎ Hình nền (của điện thoại hoặc máy tính). ⚫︎ Chế độ chờ (trạng thái chờ của điện thoại). ⚫︎ Hình ảnh hiển thị khi điện thoại ở chế độ chờ. ⚫︎ Việc nhận một cuộc gọi hoặc tin nhắn. ⚫︎ Nói chung, bất cứ thứ gì "chờ" hoặc "được nhận" trên thiết bị.

Ví dụ cụ thể

⚫︎待ち受け画面を変えたいです。 Dịch: Tôi muốn thay đổi hình nền. ⚫︎新しい待ち受け画像は可愛いね! Dịch: Hình ảnh nền mới dễ thương quá! ⚫︎電話が待ち受け状態になりました。 Dịch: Điện thoại đã chuyển sang chế độ chờ.

Cách sử dụng

Cách sử dụng 待ち受け phụ thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Khi nói về hình nền: Bạn có thể dùng để chỉ hình ảnh bạn nhìn thấy trên màn hình điện thoại hoặc máy tính khi không có ứng dụng nào đang mở. ⚫︎ Khi nói về chế độ chờ: Bạn có thể dùng để chỉ trạng thái chờ của điện thoại, khi nó đã sẵn sàng để nhận cuộc gọi hoặc tin nhắn. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh khác: Nó có thể được sử dụng trong các tình huống kỹ thuật khác liên quan đến việc "chờ" hoặc "đợi" một hành động nào đó trên thiết bị.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: まちうけ ⚫︎ Kanji: 待ち受け (ít phổ biến hơn) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là 受け.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Hình nền: 壁紙 (kabegami) ⚫︎ Chế độ chờ: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng cụm từ như "chế độ chờ" trong tiếng Việt.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

このアプリで、待ち受け画面をカスタマイズできます。 ⚫︎ Bản dịch: Bạn có thể tùy chỉnh màn hình nền bằng ứng dụng này. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 待ち受け画面 (màn hình nền) và cách tùy chỉnh nó.

Ví dụ câu 2

電話が待ち受け状態のときに、メッセージが届きました。 ⚫︎ Bản dịch: Một tin nhắn đã đến khi điện thoại đang ở chế độ chờ. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 待ち受け để chỉ trạng thái chờ của điện thoại và khi một tin nhắn được nhận.

Nguồn gốc

待ち受け được tạo thành từ hai thành phần: ⚫︎ 待ち (machi): có nghĩa là "chờ đợi". ⚫︎ 受け (uke): có nghĩa là "tiếp nhận" hoặc "nhận". Vì vậy, 待ち受け nghĩa đen là "đang chờ để nhận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud