待機(たいき、taiki)
- chờ đợi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKI
待機
たいき
待機 (たいき, phiên âm: taiki) có nghĩa là "chờ đợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chờ đợi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIKI
待機
たいき
待機 (たいき, phiên âm: taiki) có nghĩa là "chờ đợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chờ đợi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |