Nihongo

待機(たいき、taiki)
- chờ đợi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAIKI

待機

たいき

待機 (たいき, phiên âm: taiki) có nghĩa là "chờ đợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chờ đợi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

待機たいき có nghĩa là "chờ đợi", "chờ sẵn", hoặc "trong chế độ chờ". Nó diễn tả hành động ở trong trạng thái chuẩn bị, sẵn sàng để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó khi được yêu cầu. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì một trạng thái sẵn sàng, thường là ở một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎飛行機は滑走路で待機しています。 Translation: Máy bay đang chờ ở đường băng. ⚫︎緊急事態に備えて、救急隊員は病院で待機しています。 Translation: Để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp, các nhân viên cứu hộ đang chờ sẵn tại bệnh viện. ⚫︎システムのメンテナンスのため、サーバーは現在待機中です。 Translation: Vì bảo trì hệ thống, máy chủ hiện đang trong chế độ chờ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 待機たいき trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Trong công việc: khi bạn được yêu cầu ở trạng thái sẵn sàng để nhận nhiệm vụ. ⚫︎Trong các tình huống khẩn cấp: khi bạn cần chờ đợi để phản ứng với một tình huống bất ngờ. ⚫︎Trong công nghệ: để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống đang chờ đợi hoạt động. Luôn sử dụng 待機たいき khi muốn diễn tả sự chờ đợi trong một trạng thái sẵn sàng, chứ không phải là chờ đợi thông thường.

Cách viết

待機たいき thường được viết bằng kanji và hiragana: ⚫︎ Kanji: 待 (chờ đợi) + 機 (cơ hội, máy móc) ⚫︎ Hiragana: たいき Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là 機.

Từ đồng nghĩa

⚫︎待つ (matsu): chờ đợi (chung chung hơn). ⚫︎スタンバイ (sutanbai): standby (trong tiếng Anh), thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ. ⚫︎控える (hikaeru): chờ đợi và chuẩn bị.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động đối lập như: ⚫︎開始する (kaishi suru): bắt đầu. ⚫︎行動する (koudou suru): hành động.

Ví dụ câu 1

地震発生に備えて、避難場所で待機してください。 ・Bản dịch: Hãy chờ sẵn tại nơi lánh nạn để phòng khi động đất xảy ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 待機たいき để diễn tả việc mọi người cần ở trong trạng thái sẵn sàng tại nơi lánh nạn.

Ví dụ câu 2

警察は犯人逮捕のため、現場付近で待機していた。 ・Bản dịch: Cảnh sát đã chờ sẵn gần hiện trường để bắt tội phạm. ・Giải thích: Ở đây, 待機たいき cho thấy cảnh sát đã chuẩn bị và chờ đợi tại một địa điểm cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 待機たいき bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 待 (chờ đợi) và 機 (cơ hội, máy móc). Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc chờ đợi cơ hội hoặc thời điểm thích hợp để hành động. Sau đó, nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm cả việc ở trong trạng thái sẵn sàng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quân sự, hàng không và công nghệ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud