触覚(しょっかく、shoっkaku)
- xúc giác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOKKAKU
触覚
しょっかかく
触覚 (しょっかく, phiên âm: shoっkaku) có nghĩa là "xúc giác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xúc giác |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
触覚 (しょっかく) có nghĩa là "xúc giác" hoặc "khứu giác" trong tiếng Việt. Nó đề cập đến khả năng cảm nhận của cơ thể thông qua việc tiếp xúc trực tiếp, bao gồm cảm giác về áp lực, nhiệt độ, đau đớn, và kết cấu bề mặt. Nó cũng có thể dùng để chỉ giác quan cảm nhận mùi. Nói chung, đây là một trong năm giác quan cơ bản của con người và động vật. Nó không chỉ đơn thuần là việc "chạm" vào một vật gì đó mà còn bao gồm khả năng cảm nhận được những thông tin về môi trường xung quanh thông qua các cảm biến trên da và các bộ phận khác của cơ thể.
⚫︎触覚が鋭い犬は、暗闇でもよく見えます。 ・Bản dịch: Chó có khứu giác nhạy bén có thể nhìn rõ trong bóng tối. ⚫︎この植物は、触ると葉が閉じる。 ・Bản dịch: Cây này, khi chạm vào, lá sẽ khép lại. ⚫︎彼は、触触覚を使って食べ物の鮮度を確かめた。 ・Bản dịch: Anh ta đã dùng xúc giác để kiểm tra độ tươi của thực phẩm.
触覚 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y học, sinh học hoặc khi thảo luận về các giác quan. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả khả năng cảm nhận của con người hoặc động vật, hoặc khi nói về các thí nghiệm liên quan đến cảm giác.
Từ 触覚 được viết bằng: ・Chữ Hán: 触覚 ・Cách phát âm (hiragana): しょっかく Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ đến các từ liên quan đến giác quan khác như: ・嗅覚 (きゅうかく) - khứu giác ・味覚 (みかく) - vị giác ・視覚 (しかく) - thị giác ・聴覚 (ちょうかく) - thính giác
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm về giác quan.
赤ちゃんの触触覚はまだ発達していません。 ・Bản dịch: Xúc giác của em bé vẫn chưa phát triển đầy đủ. ・Giải thích: Câu này mô tả sự phát triển của giác quan xúc giác ở trẻ sơ sinh.
彼は、触触覚だけで暗い部屋の中の物を当てることができた。 ・Bản dịch: Anh ta có thể đoán đồ vật trong phòng tối chỉ bằng xúc giác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh khả năng cảm nhận bằng xúc giác.
Từ 触覚 được tạo thành từ hai chữ Hán: ・触 (しょく) có nghĩa là "chạm", "sờ". ・覚 (かく) có nghĩa là "giác quan", "cảm nhận". Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là giác quan dùng để cảm nhận sự vật thông qua việc chạm vào.