Nihongo

甲殻類(こうかくるい、koukakurui)
- giáp xác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKAKURUI

甲殻類

こうかくるい

甲殻類 (こうかくるい, phiên âm: koukakurui) có nghĩa là "giáp xác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:giáp xác
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

甲殻類 có nghĩa là "động vật giáp xác". Đây là một nhóm động vật không xương sống, có lớp vỏ cứng bên ngoài cơ thể, thường sống ở dưới nước. Chúng bao gồm nhiều loài khác nhau, từ tôm, cua, đến các loài giáp xác nhỏ hơn như bọ biển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎エビは美味しくて、人気の甲殻類です。 ・Bản dịch: Tôm rất ngon và là một loại động vật giáp xác được ưa chuộng. ⚫︎カニは甲殻類の一種で、日本料理によく使われます。 ・Bản dịch: Cua là một loại động vật giáp xác và thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 甲殻類 để chỉ chung về nhóm động vật giáp xác trong các cuộc trò chuyện về sinh vật học, ẩm thực, hoặc môi trường sống dưới nước. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

Từ 甲殻類 được viết bằng kanji (甲殻類) và đọc là こうかくるい (trong hiragana). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana: Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào trong tiếng Việt. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "động vật giáp xác" hoặc liệt kê cụ thể các loài như "tôm, cua,..." để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 甲殻類 là một nhóm động vật. Bạn có thể dùng từ chỉ các nhóm động vật khác như "động vật có vú" (哺乳類 – ほにゅうるい), "cá" (魚類 – ぎょるい),...

Ví dụ câu 1

甲殻類アレルギーがある人は、エビやカニを食べられません。 ・Bản dịch: Những người bị dị ứng với động vật giáp xác không thể ăn tôm và cua. ・Giải thích: Câu này sử dụng 甲殻類 để chỉ chung các loài động vật giáp xác gây dị ứng.

Ví dụ câu 2

海には様々な種類の甲殻類が生息しています。 ・Bản dịch: Có nhiều loại động vật giáp xác khác nhau sống ở biển. ・Giải thích: Câu này mô tả sự đa dạng của các loài 甲殻類 trong môi trường biển.

Nguồn gốc

Từ 甲殻類 được tạo thành từ các chữ kanji: ⚫︎ 甲 (こう): có nghĩa là "vỏ" hoặc "lớp vỏ cứng". ⚫︎ 殻 (かく): cũng có nghĩa là "vỏ" hoặc "mai". ⚫︎ 類 (るい): có nghĩa là "loại", "loại hình" hoặc "nhóm". Vì vậy, 甲殻類 nghĩa đen là "nhóm động vật có vỏ cứng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud