魚介類(ぎょかいるい、giょkairuい)
- hải sản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GIょKAIRUI
魚介類
ぎょかいるい
魚介類 (ぎょかいるい, phiên âm: giょkairuい) có nghĩa là "hải sản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | hải sản |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
魚介類 có nghĩa là "hải sản" hoặc "thủy sản", bao gồm các loại động vật sống dưới nước có thể ăn được, cả động vật có xương sống (cá) và không xương sống (tôm, cua, mực, v.v.). Đây là một thuật ngữ tổng quát để chỉ các loại thực phẩm có nguồn gốc từ biển, hồ hoặc sông.
⚫︎魚介類を使った料理は美味しいです。 ・Bản dịch: Món ăn làm từ hải sản rất ngon. ⚫︎このレストランは新鮮な魚介類が豊富です。 ・Bản dịch: Nhà hàng này có nhiều loại hải sản tươi ngon. ⚫︎魚介類アレルギーがありますか? ・Bản dịch: Bạn có bị dị ứng với hải sản không?
Bạn có thể sử dụng từ 魚介類 trong nhiều tình huống khác nhau, như khi đi chợ, gọi món ăn ở nhà hàng, thảo luận về chế độ ăn uống, hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến ngành thủy sản. Từ này rất phổ biến và dễ hiểu.
Từ 魚介類 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết là: 魚 (cá) + 介 (vỏ, mai) + 類 (loại). ⚫︎Hiragana: ぎょかいるい ⚫︎Katakana: ギョカイルイ (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi viết tắt)
⚫︎ 海産物 (kaisanbutsu): Hàng hải sản, cũng có nghĩa tương tự. ⚫︎ 水産物 (suisanbutsu): Thủy sản, tập trung vào các sản phẩm liên quan đến ngành thủy sản. ⚫︎ 魚 (sakana): Cá (đôi khi được dùng như một phần của 魚介類)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ các loại thực phẩm khác như: ⚫︎ 肉 (niku): Thịt. ⚫︎ 野菜 (yasai): Rau củ.
新鮮な魚介類を使った寿司は絶品です。 ・Bản dịch: Món sushi làm từ hải sản tươi ngon là tuyệt phẩm. ・Giải thích: Câu này mô tả sự ngon miệng của món sushi sử dụng hải sản tươi.
市場で魚介類をたくさん買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua rất nhiều hải sản ở chợ. ・Giải thích: Câu này nói về việc mua hải sản ở chợ.
Từ này là một từ ghép, kết hợp từ “魚” (cá), “介” (chỉ các loài có vỏ hoặc mai) và “類” (loại). Sự kết hợp này phản ánh việc phân loại các loại thực phẩm có nguồn gốc từ biển và các vùng nước khác.