貝(かい、kai)
- nghêu sò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAI
貝
かい
貝 (かい, phiên âm: kai) có nghĩa là "nghêu sò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nghêu sò |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
貝貝 trong tiếng Nhật có nghĩa là "vỏ sò" hoặc "động vật thân mềm hai mảnh vỏ" nói chung. Nó dùng để chỉ các loài sinh vật biển có vỏ cứng bên ngoài, bao gồm các loại như nghêu, sò, ốc, trai...
⚫︎ 貝殻貝殻 Dịch: Vỏ sò ⚫︎ アワビの貝貝 Dịch: Vỏ bào ngư ⚫︎ 貝を拾う貝 Dịch: Nhặt vỏ sò
⚫︎ Từ 貝貝 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến biển, ẩm thực (món ăn từ hải sản), hoặc các vật dụng trang trí có liên quan đến vỏ sò. ⚫︎ Có thể sử dụng trong hội thoại thông thường, khi bạn muốn đề cập đến các loại hải sản có vỏ.
⚫︎ Kanji: 貝貝 ⚫︎ Hiragana: かい ⚫︎ Katakana: カイ (ít dùng) ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎ 二枚貝 (nimai-gai): Động vật hai mảnh vỏ. ⚫︎ Tùy thuộc vào loại 貝 cụ thể (ví dụ: アサリ - asari (nghêu), ハマグリ - hamaguri (nghêu lớn)).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một danh từ chỉ đối tượng cụ thể.
海辺で子供たちが貝殻を拾っています。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang nhặt vỏ sò trên bãi biển. ・Giải thích: Câu này sử dụng 貝殻 (vỏ sò) để diễn tả hoạt động của trẻ em ở biển.
このレストランの貝料理はとても美味しいです。 ・Bản dịch: Món ăn từ hải sản ở nhà hàng này rất ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng 貝 để chỉ các món ăn có nguyên liệu là hải sản có vỏ.
Nguồn gốc của chữ 貝貝 có thể liên quan đến hình ảnh của vỏ sò, loài vật có giá trị trong thời cổ đại, hoặc biểu tượng của sự giàu có và may mắn.