貝(かい、kai)
- nghêu sò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAI
貝
かい
貝 (かい, phiên âm: kai) có nghĩa là "nghêu sò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nghêu sò |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAI
貝
かい
貝 (かい, phiên âm: kai) có nghĩa là "nghêu sò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | nghêu sò |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |