貝殻(かいがら、kaigara)
- vỏ sò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIGARA
貝殻
かいがら
貝殻 (かいがら, phiên âm: kaigara) có nghĩa là "vỏ sò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vỏ sò |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIGARA
貝殻
かいがら
貝殻 (かいがら, phiên âm: kaigara) có nghĩa là "vỏ sò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vỏ sò |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |