貝殻(かいがら、kaigara)
- vỏ sò
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIGARA
貝殻
かいがら
貝殻 (かいがら, phiên âm: kaigara) có nghĩa là "vỏ sò" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | vỏ sò |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
貝殻かいがら trong tiếng Việt có nghĩa là "vỏ sò", "vỏ ốc", hoặc nói chung là "vỏ của các loài động vật thân mềm sống dưới nước" (ví dụ: sò, ốc, trai,...) ⚫︎ Nó là phần cứng bên ngoài của các loài động vật này, thường có tác dụng bảo vệ cơ thể. ⚫︎ 貝殻かいがらcó thể có nhiều hình dạng, kích thước và màu sắc khác nhau, tùy thuộc vào loài động vật tạo ra nó. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để chỉ những mảnh vỏ còn sót lại sau khi sinh vật đã chết.
⚫︎ 海辺でたくさんの貝殻を見つけました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã tìm thấy rất nhiều vỏ sò ở bãi biển. ⚫︎ あの貝殻、すごく綺麗ですね! ⚫︎ Bản dịch: Vỏ ốc kia đẹp quá nhỉ!
⚫︎ Dùng để nói về vỏ của các loài động vật thân mềm. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về đi biển, sưu tầm, hoặc các hoạt động liên quan đến biển và đại dương. ⚫︎ Thường được dùng ở dạng số nhiều khi nói đến việc thu thập nhiều vỏ, ví dụ: 貝殻かいがらを拾う (nhặt vỏ sò).
⚫︎ Chữ kanji: 貝殻 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): かいがら ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán và hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là 殻がら.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các từ chỉ loại vỏ cụ thể hơn như: - 巻貝まきがい: vỏ ốc xoắn. - 二枚貝にまいがい: vỏ hai mảnh (ví dụ: sò). - ホタテの貝殻ほたての [かいがら]: vỏ sò điệp.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ chỉ vật.
子供たちは砂浜で、色とりどりの貝殻を集めて遊んでいた。 ⚫︎ Bản dịch: Bọn trẻ đang chơi đùa trên bãi biển, nhặt những vỏ ốc nhiều màu sắc. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả hoạt động vui chơi của trẻ em với những vỏ sò nhiều màu sắc trên bãi biển.
この貝殻は、とても珍しい形をしていますね。 ⚫︎ Bản dịch: Vỏ ốc này có hình dạng rất đặc biệt nhỉ. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự ngạc nhiên và chú ý đến hình dạng đặc biệt của vỏ ốc.
貝かい có nghĩa là "vỏ" hoặc "động vật có vỏ" (như sò, ốc). 殻がら có nghĩa là "vỏ" hoặc "lớp vỏ" (ví dụ vỏ trứng, vỏ hạt). Ghép lại, 貝殻かいがら chỉ "vỏ của động vật có vỏ"