珊瑚礁(さんごしょう、sangoshou)
- rạn san hô
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SANGOSHOU
珊瑚礁
さんごしょう
珊瑚礁 (さんごしょう, phiên âm: sangoshou) có nghĩa là "rạn san hô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | rạn san hô |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
珊瑚礁 là từ tiếng Nhật có nghĩa là rạn san hô. Nó là một cấu trúc dưới biển được tạo thành từ các loài san hô, bao gồm cả san hô sống và xác san hô. 珊瑚礁 có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển.
⚫︎沖縄の海には美しい珊瑚礁がたくさんあります。 ⚫︎Dịch: Biển Okinawa có rất nhiều rạn san hô đẹp. ⚫︎珊瑚礁で魚たちが泳いでいます。 ⚫︎Dịch: Cá đang bơi ở rạn san hô.
Bạn có thể sử dụng 珊瑚礁 khi nói về các rạn san hô, trong các cuộc trò chuyện về biển, du lịch, sinh thái biển, hoặc khi mô tả cảnh quan dưới biển.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 珊瑚礁 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): さんごしょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông thường. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến biển và san hô để diễn tả tương tự.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
ダイバーは珊瑚礁の周りを泳ぎました。 ・Bản dịch: Những người thợ lặn đã bơi xung quanh rạn san hô. ・Giải thích: Câu này sử dụng 珊瑚礁 để mô tả địa điểm thợ lặn khám phá.
その島は美しい珊瑚礁に囲まれています。 ・Bản dịch: Hòn đảo đó được bao quanh bởi những rạn san hô tuyệt đẹp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 珊瑚礁 để miêu tả vẻ đẹp của một hòn đảo.
Từ 珊瑚礁 được tạo thành từ các chữ kanji: 珊瑚 (san hô) và 礁 (rạn, bãi ngầm). Nó phản ánh bản chất của đối tượng được đề cập, một rạn cấu tạo từ san hô.