省略(しょうりゃく、shouryaku)
- lược bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOURYAKU
省略
しょうりゃく
省略 (しょうりゃく, phiên âm: shouryaku) có nghĩa là "lược bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | lược bỏ |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
省略 nghĩa là "lược bỏ," "bỏ qua," "giản lược," hay "tóm tắt." Nó chỉ hành động loại bỏ những phần không cần thiết hoặc trùng lặp trong văn bản, lời nói, hoặc bất kỳ thông tin nào khác để làm cho nó ngắn gọn và dễ hiểu hơn. 省略 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ ngôn ngữ đến khoa học, công nghệ.
⚫︎ 文章を省略して、要点だけを伝えましょう。 Dịch: Hãy lược bỏ các phần trong văn bản và chỉ truyền đạt những điểm chính. ⚫︎ 会議では、詳細な説明を省略して、結論を先に話しましょう。 Dịch: Trong cuộc họp, hãy bỏ qua các giải thích chi tiết và nói về kết luận trước. ⚫︎ このレポートでは、不要な部分を省略しました。 Dịch: Tôi đã lược bỏ những phần không cần thiết trong báo cáo này.
省略 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau: ⚫︎ Trong văn viết: Để giảm bớt độ dài của văn bản, tránh lặp lại thông tin. ⚫︎ Trong giao tiếp: Để diễn đạt ngắn gọn, tránh lan man. ⚫︎ Trong khoa học, kỹ thuật: Để đơn giản hóa các công thức, biểu thức. ⚫︎ Khi cần tóm tắt hoặc rút gọn thông tin. Nó có thể dùng khi bạn muốn ai đó bỏ qua chi tiết hoặc khi bạn tự mình muốn lược bỏ thông tin.
Từ này thường được viết bằng kanji 省略, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana: しょうりゃく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là りゃく.
⚫︎ 簡略化 (かんりゃくか): Giản lược hóa ⚫︎ 略す (りゃくす): Lược bỏ, giản lược (dạng động từ) ⚫︎ 簡素化 (かんそか): Đơn giản hóa ⚫︎ 割愛 (かつあい): Cắt bớt, bỏ qua (thường dùng trong văn viết trang trọng)
⚫︎ 詳細化 (しょうさいか): Chi tiết hóa ⚫︎ 拡大 (かくだい): Mở rộng, mở rộng thêm ⚫︎ 追加 (ついか): Thêm vào
レポートでは、同じ内容を何度も書くのは省略して、簡潔にまとめましょう。 ・Bản dịch: Trong báo cáo, hãy lược bỏ việc viết đi viết lại cùng một nội dung và tóm tắt một cách ngắn gọn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 省略 để chỉ hành động bỏ qua việc lặp lại thông tin trong bài viết.
説明が長くなる場合は、適宜重要な部分だけを抜き出して省略してください。 ・Bản dịch: Nếu phần giải thích trở nên dài, hãy trích ra những phần quan trọng và lược bỏ phần còn lại. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 省略 để tóm tắt thông tin khi giải thích quá dài.
省略 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Hai chữ Hán tạo nên từ này: 省 (tỉnh) nghĩa là "tỉnh lược," "giản lược," và 略 (lược) có nghĩa tương tự, "lược bỏ," "tóm tắt."