Nihongo

略語(りゃくご、ryakugo)
- từ viết tắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RYAKUGO

略語

りゃくご

略語 (りゃくご, phiên âm: ryakugo) có nghĩa là "từ viết tắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:từ viết tắt
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

略語 (ryakugo) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "từ viết tắt", "từ rút gọn" hoặc "chữ viết tắt". Nó dùng để chỉ những từ hoặc cụm từ được rút ngắn để tiết kiệm thời gian hoặc không gian khi giao tiếp hoặc viết lách.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 国連(こくれん) ・ Dịch: Liên Hợp Quốc (United Nations) ⚫︎ 電波(でんぱ) ・ Dịch: Sóng vô tuyến (Radio wave) ⚫︎ パスワード (pasuwādo) ・ Dịch: Mật khẩu (Password)

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 略語 khi: ⚫︎ Muốn chỉ những từ hoặc cụm từ được viết tắt trong một văn bản. ⚫︎ Giải thích ý nghĩa của một từ viết tắt. ⚫︎ Giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong các tình huống không trang trọng, nơi việc sử dụng các từ viết tắt phổ biến.

Cách viết

Từ 略語 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 略 (ryaku - lược, tóm tắt) + 語 (go - từ, ngôn ngữ) ⚫︎ Hiragana: りゃくご Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana được viết mặc định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 省略形 (shōryakkei): Hình thức viết tắt ⚫︎ 略称 (ryakushō): Tên viết tắt

Từ trái nghĩa

⚫︎ 正式名称 (seishiki meishō): Tên chính thức ⚫︎ 完全な言葉 (kanzen na kotoba): Từ đầy đủ

Ví dụ câu 1

このレポートには多くの略語が使われている。 ・ Bản dịch: Bản báo cáo này sử dụng nhiều từ viết tắt. ・ Giải thích: Câu này cho thấy trong báo cáo có sử dụng nhiều từ được viết tắt, rút gọn.

Ví dụ câu 2

「ASAP」は英語の略語です。 ・ Bản dịch: "ASAP" là một từ viết tắt tiếng Anh. ・ Giải thích: Câu này giải thích rằng "ASAP" là một dạng 略語 trong tiếng Anh.

Nguồn gốc

Từ 略語 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 略 (ryaku): có nghĩa là "tóm tắt", "giản lược". ⚫︎ 語 (go): có nghĩa là "từ", "ngôn ngữ". Vì vậy, 略語 có nghĩa đen là "từ được tóm tắt", phản ánh chính xác bản chất của từ này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud