本格的な(ほんかくてきな、honkakutekina)
- chính thức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONKAKUTEKI
本格的
ほんかくてき
NA
な
な
本格的な (ほんかくてきな, phiên âm: honkakutekina) có nghĩa là "chính thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chính thức |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ほんかくてきな本格的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 本格的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 本格的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 本格的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 本格的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 本格的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 本格的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 本格的さ |