Nihongo

本格的な(ほんかくてきな、honkakutekina)
- chính thức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HONKAKUTEKI

本格的

ほんかくてき

NA

な

な

本格的な (ほんかくてきな, phiên âm: honkakutekina) có nghĩa là "chính thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chính thức
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ほんかくてきな本格的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
本格的です。
Thể liên dụng
(連用形)
本格的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
本格的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
本格的だった
Thể kết thúc
(終止形)
本格的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
本格的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
本格的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 本格的な có nghĩa là "chính thức", "đúng nghĩa", "đích thực", "thật sự", "chuyên nghiệp" hoặc "đúng chuẩn". Nó diễn tả một điều gì đó đạt đến mức độ cao nhất về chất lượng, sự nghiêm túc, hoặc tính xác thực, khác hẳn với những thứ mang tính chất "bình thường" hoặc "qua loa". Nó thường ám chỉ sự đầu tư lớn, sự chuyên môn cao, hoặc sự tỉ mỉ trong việc thực hiện. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 本格的な thể hiện sự "thật sự" và "đúng chất".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 本格的なレストラン Dịch: Nhà hàng chính thống/đúng chuẩn. ⚫︎ 本格的な修行 Dịch: Tu luyện chuyên sâu/đúng nghĩa. ⚫︎ 本格的なコーヒー Dịch: Cà phê đích thực/chất lượng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 本格的な khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó là thật sự, nghiêm túc, đạt tiêu chuẩn cao, hoặc không phải là hàng "fake" hay "qua loa". Nó thường được dùng để mô tả: ⚫︎ Món ăn: như món ăn truyền thống, món ăn được chế biến theo công thức chính gốc. ⚫︎ Sự kiện: như một buổi hòa nhạc chuyên nghiệp, một lễ hội truyền thống. ⚫︎ Kỹ năng: như một kỹ năng được rèn luyện bài bản, có trình độ cao. ⚫︎ Sản phẩm: như sản phẩm chất lượng cao, có giá trị. ⚫︎ Phong cách: như phong cách thời trang, trang trí nội thất mang tính chuyên nghiệp.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 本格的な. ⚫︎ Cách đọc: ほんかくてきな (honkakuteki [na]) ⚫︎ Phần đuôi "-な" là một tính từ đuôi "na" và có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, khi kết hợp với danh từ, bạn sử dụng "na"; khi chia ở dạng khẳng định, bạn dùng "です" (desu) chẳng hạn. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể lược bỏ "な" (na) và dùng 本格的だ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 本物の (honmono [no]): Đồ thật, hàng thật. ⚫︎ 本格的な (honkakuteki [na]) (chính nó) ⚫︎ 本格派の (honkakusha [no]): Dòng chính thống, phong cách chuyên nghiệp. ⚫︎ 正統な (seitou [na]): Chính thống, hợp lệ. ⚫︎ 本場の (honba [no]): Đúng nơi, đúng chuẩn (ví dụ: món ăn đúng chuẩn ở nơi sản sinh ra nó) ⚫︎ 本腰の (honkoshi [no]): Nghiêm túc, dốc lòng (thường dùng trong bối cảnh hành động, nỗ lực).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 簡易な (kan'i [na]): Đơn giản, sơ sài. ⚫︎ 素人の (shirouto [no]): Nghiệp dư, không chuyên. ⚫︎ 手軽な (tegoro [na]): Dễ dàng, đơn giản. ⚫︎ お手軽な (ote garu [na]): Dễ dàng (thân mật hơn "手軽").

Ví dụ câu 1

この店は本格的な日本料理を提供しています。 ・Bản dịch: Cửa hàng này phục vụ món ăn Nhật Bản chính thống. ・Giải thích: Câu này sử dụng 本格的な để chỉ ra rằng nhà hàng phục vụ món ăn Nhật Bản đúng chất lượng, không phải là món ăn "ăn cho vui" hoặc không đúng hương vị.

Ví dụ câu 2

彼は本格的なプロのカメラマンを目指しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang hướng tới trở thành một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp thực thụ. ・Giải thích: Trong câu này, 本格的な nhấn mạnh tham vọng của người đó là hướng tới sự nghiệp chuyên nghiệp, khác với nghiệp dư hay bán chuyên.

Nguồn gốc

Từ 本格的な được tạo thành từ các chữ: ⚫︎ 本(hon): Gốc, bản chất, chính gốc. ⚫︎ 格(kaku): Cấp bậc, tiêu chuẩn, chất lượng. ⚫︎ 的(teki): Hậu tố chỉ tính chất, tương tự như "-ic" trong tiếng Anh, tạo ra tính từ. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa "có tính chất chính gốc", "đúng chuẩn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud