簡易的な(かんいてきな、kanitekina)
- đơn giản
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANITEKI
簡易的
かんいてき
NA
な
な
簡易的な (かんいてきな, phiên âm: kanitekina) có nghĩa là "đơn giản" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đơn giản |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かんいてきな簡易的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 簡易的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 簡易的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 簡易的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 簡易的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 簡易的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 簡易的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 簡易的さ |
Giải thích AI
簡易的な có nghĩa là "tạm thời", "đơn giản", "sơ sài", "dễ dàng". Nó chỉ ra điều gì đó được thực hiện một cách đơn giản, không phức tạp, hoặc chỉ dùng cho mục đích tạm thời. Nó cũng có thể ám chỉ sự thiếu chuyên môn hoặc không đầy đủ. Điều quan trọng cần nhớ là nó mang nghĩa không hoàn hảo, không chi tiết, hay không vĩnh viễn. 簡易的な thường được sử dụng khi muốn diễn tả sự đơn giản, tiện lợi thay vì sự phức tạp và tốn kém.
⚫︎ 簡易的な説明 ・Dịch: Giải thích sơ sài / Giải thích đơn giản. ⚫︎ 簡易的な方法 ・Dịch: Phương pháp đơn giản / Cách làm tạm thời. ⚫︎ 簡易的な部屋 ・Dịch: Căn phòng tạm bợ / Căn phòng đơn giản.
Bạn có thể sử dụng 簡易的な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả một thứ gì đó đơn giản, tạm thời, hoặc không phức tạp. Nó thường được dùng trong các tình huống cần sự nhanh chóng, tiện lợi, hoặc khi không cần thiết phải quá chi tiết hoặc tốn kém. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về các kế hoạch, giải pháp, hoặc các vật phẩm được thiết kế với mục đích đơn giản.
簡易的な được viết bằng chữ Kanji, Hiragana và Katakana. ・Kanji: 簡易 (かんい) ・Hiragana: てきな (teki na) ・Katakana: Không dùng Katakana cho từ này. Cách viết thông thường là 簡易的な. Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 簡単な (かんたんな): Đơn giản, dễ dàng. ⚫︎ 簡単な (かんたんな): Đơn giản, dễ dàng. ⚫︎ 手軽な (てがるな): Dễ làm, đơn giản, nhẹ nhàng. ⚫︎ 簡素な (かんそな): Giản dị, đơn sơ.
⚫︎ 複雑な (ふくざつな): Phức tạp. ⚫︎ 厳密な (げんみつな): Nghiêm ngặt, chi tiết. ⚫︎ 正確な (せいかくな): Chính xác. ⚫︎ 徹底的な (てっていてきな): Toàn diện, triệt để.
このアプリは簡易的な編集機能しかありません。 ・Bản dịch: Ứng dụng này chỉ có các chức năng chỉnh sửa đơn giản. ・Giải thích: Câu này cho thấy ứng dụng không có các tính năng chỉnh sửa phức tạp.
簡易的な応急処置を施しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp sơ cứu tạm thời. ・Giải thích: Câu này ám chỉ rằng biện pháp chỉ mang tính chất tức thời, không triệt để.
Từ này được tạo thành từ Kanji 簡易 (かんい - kan'i) có nghĩa là "đơn giản", "dễ dàng", và từ tính từ đuôi 的 (てき - teki), chỉ tính chất hoặc đặc điểm của sự vật.