越境(えっきょう、eっkyou)
- vượt biên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EKKYOU
越境
えっききょう
越境 (えっきょう, phiên âm: eっkyou) có nghĩa là "vượt biên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | vượt biên |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
越境 có nghĩa là vượt qua biên giới, ranh giới, hoặc giới hạn. Nó có thể ám chỉ đến việc di chuyển vật lý qua biên giới quốc gia, hoặc cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn, như vượt qua các ranh giới về văn hóa, xã hội, hoặc lĩnh vực chuyên môn. Từ này thể hiện hành động hoặc trạng thái của việc tiến xa hơn, vượt ra khỏi một khu vực, phạm vi hoặc khuôn khổ cụ thể. ⚫︎ Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là "vượt biên", "vượt rào", "vượt qua ranh giới", hoặc "xuyên biên giới" tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ 政治的[越境] Dịch: Vượt qua ranh giới chính trị. ⚫︎ 文化的[越境] Dịch: Vượt qua ranh giới văn hóa. ⚫︎ 国境を[越境]する Dịch: Vượt biên giới quốc gia.
Bạn có thể sử dụng [越境] trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc vượt qua một giới hạn nào đó. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận về chính trị, kinh tế, hoặc xã hội, [越境] thường được dùng để chỉ các hoạt động hoặc sự kiện vượt qua biên giới quốc gia hoặc các ranh giới khác. ⚫︎ Trong văn học, nghệ thuật, hoặc các lĩnh vực sáng tạo khác, [越境] có thể ám chỉ đến việc khám phá các ý tưởng mới, vượt ra khỏi các khuôn khổ truyền thống.
Từ [越境] được viết bằng: ⚫︎ Kanji: [越境] ⚫︎ Hiragana: えっきょう ⚫︎ Katakana: Không sử dụng katakana để viết từ này. Không có các cách viết khác, và không có sự thay đổi trong phần okurigana.
⚫︎ 国境を跨ぐ (kokkyou wo matagu): Vượt qua biên giới quốc gia. ⚫︎ 境界を破る (kyoukai wo yaburu): Phá vỡ ranh giới. ⚫︎ 飛び出す (tobidasu): Vượt ra ngoài, nhảy ra. ⚫︎ 侵入 (shinnyuu): Xâm nhập (trong một số ngữ cảnh, ví dụ như xâm nhập biên giới). ⚫︎ 横断 (oudan): Băng qua.
⚫︎ 留まる (todomaru): Ở lại. ⚫︎ 守る (mamoru): Bảo vệ, giữ gìn. ⚫︎ 制限する (seigen suru): Hạn chế.
彼は[越境]して、隣の国へ行った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt biên và đi đến nước láng giềng. ・Giải thích: Câu này sử dụng [越境] để chỉ hành động vượt qua biên giới quốc gia.
この映画は、ジャンルの[越境]に挑戦している。 ・Bản dịch: Bộ phim này đang thử thách việc vượt qua ranh giới thể loại. ・Giải thích: Câu này sử dụng [越境] để chỉ việc vượt qua ranh giới trong lĩnh vực nghệ thuật.
Từ [越境] được tạo thành từ hai thành phần kanji: 越 (etsu) có nghĩa là vượt qua, băng qua, và 境 (kyou) có nghĩa là biên giới, ranh giới. Việc kết hợp hai kanji này đã tạo ra một từ có nghĩa là vượt qua biên giới, hoặc vượt qua các ranh giới nói chung.