Nihongo

上限(じょうげん、jougen)
- giới hạn trên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUGEN

上限

じょうげん

上限 (じょうげん, phiên âm: jougen) có nghĩa là "giới hạn trên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:giới hạn trên
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

上限 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "giới hạn trên", "mức tối đa" hoặc "ngưỡng". Nó chỉ ra điểm cao nhất có thể đạt được, hoặc mức độ lớn nhất cho phép của một thứ gì đó. Nó đối lập với "giới hạn dưới" (下限 - かげん).

Ví dụ cụ thể

⚫︎貯金額の上限 Dịch: Giới hạn trên của số tiền tiết kiệm. ⚫︎利用回数に上限がある Dịch: Có giới hạn về số lần sử dụng. ⚫︎この商品の購入数には上限がある Dịch: Số lượng mua của sản phẩm này có giới hạn trên.

Cách sử dụng

⚫︎上限 thường được sử dụng trong các tình huống cần chỉ ra mức tối đa, giới hạn hoặc ngưỡng của một cái gì đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như tài chính, công nghệ, thể thao, v.v. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi nói về ngân sách, số lượng, hoặc bất kỳ khía cạnh nào có một giới hạn.

Cách viết

⚫︎ Từ 上限 được viết bằng chữ Kanji: 上限 ⚫︎ Cách đọc (furigana): じょうげん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 最大 (さいだい - Tối đa) ⚫︎ 最高 (さいこう - Cao nhất) ⚫︎ リミット (limit - Giới hạn) - từ mượn từ tiếng Anh

Từ trái nghĩa

⚫︎ 下限 (かけん - Giới hạn dưới) ⚫︎ 最低 (さいてい - Thấp nhất)

Ví dụ câu 1

このクレジットカードの利用上限は100万円です。 ・Bản dịch: Giới hạn sử dụng của thẻ tín dụng này là 1 triệu yên. ・Giải thích: Câu này chỉ ra số tiền tối đa có thể sử dụng với thẻ tín dụng.

Ví dụ câu 2

彼の能力には上限がない。 ・Bản dịch: Năng lực của anh ấy là không giới hạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 上限 để nhấn mạnh rằng khả năng của anh ta không bị giới hạn.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ Hán: 上 (じょう - trên) và 限 (げん - giới hạn). Cách kết hợp này mang ý nghĩa "giới hạn trên" hoặc "mức tối đa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud