Nihongo

突破(とっぱ、toっpa)
- đột phá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOPPA

突破

とっぱぱ

突破 (とっぱ, phiên âm: toっpa) có nghĩa là "đột phá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đột phá
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

突破 nghĩa là vượt qua, đột phá, phá vỡ, hoặc vượt lên một chướng ngại vật, một giới hạn nào đó. Nó thường ám chỉ hành động đạt được thành công sau khi phải đối mặt với khó khăn hoặc thử thách. 突破 có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao, kinh doanh, cho đến các lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎困難を突破する。 ・Dịch: Vượt qua khó khăn. ⚫︎壁を突破する。 ・Dịch: Phá vỡ bức tường. ⚫︎記録を突破する。 ・Dịch: Phá kỷ lục.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 突破 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi nói về việc vượt qua một vấn đề hoặc một tình huống khó khăn. ⚫︎Khi ai đó hoặc một nhóm người đạt được một thành công lớn sau khi cố gắng rất nhiều. ⚫︎Khi một giới hạn, một rào cản, hoặc một mức độ nào đó được phá vỡ.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 突破. Cách viết bằng hiragana là とっぱ. Không có cách viết nào khác và cũng không có sự thay đổi về okurigana (phần hiragana đi kèm).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 克服 (Kokufuku): Khắc phục. ⚫︎ 達成 (Tassei): Đạt được. ⚫︎ 成功 (Seikō): Thành công. ⚫︎ 乗り越える (Norikoeru): Vượt qua. ⚫︎ 打ち破る (Uchiyaburu): Phá vỡ.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 失敗 (Shippai): Thất bại. ⚫︎ 挫折 (Zasetsu): Vấp ngã. ⚫︎ 断念 (Dannen): Từ bỏ.

Ví dụ câu 1

彼は難しい問題を突破し、プロジェクトを成功させた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua vấn đề khó khăn và hoàn thành dự án thành công. ・Giải thích: Câu này sử dụng 突破 để chỉ việc anh ấy đã vượt qua một khó khăn cụ thể.

Ví dụ câu 2

新しい技術が壁を突破し、市場に大きな変化をもたらした。 ・Bản dịch: Công nghệ mới đã phá vỡ rào cản và mang lại sự thay đổi lớn cho thị trường. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 突破 được dùng để diễn tả sự phá vỡ một rào cản kỹ thuật.

Nguồn gốc

突破 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: 突(Đột) có nghĩa là đâm, xông tới, và 破(Phá) nghĩa là phá vỡ. Khi kết hợp lại, chúng mang ý nghĩa là xông tới và phá vỡ một thứ gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud