限界(げんかい、genkai)
- giới hạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GENKAI
限界
げんかい
限界 (げんかい, phiên âm: genkai) có nghĩa là "giới hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giới hạn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
限界 げんかい có nghĩa là "giới hạn", "cực hạn", hoặc "điểm giới hạn". Nó biểu thị điểm cuối cùng mà một cái gì đó có thể đạt tới, hoặc điểm mà một người hoặc vật không thể vượt qua được. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể chất, tinh thần đến các khái niệm trừu tượng.
⚫︎ 体力の限界 Dịch: Giới hạn thể lực ⚫︎ 能力の限界 Dịch: Giới hạn khả năng ⚫︎ 価格の限界 Dịch: Giới hạn giá cả
Bạn có thể sử dụng 限界 げんかい khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Giới hạn về thể chất: Ví dụ, bạn cảm thấy cơ thể đã đạt đến giới hạn trong một bài tập thể dục. ⚫︎ Giới hạn về tinh thần: Ví dụ, bạn cảm thấy căng thẳng đến mức không thể tập trung được nữa. ⚫︎ Giới hạn về khả năng: Ví dụ, bạn nhận ra rằng mình không thể giải quyết một vấn đề nào đó. ⚫︎ Giới hạn về thời gian, tiền bạc, hoặc bất kỳ tài nguyên nào khác. Bạn có thể sử dụng các cấu trúc như: ⚫︎ 限界 + である (là): "Đó là giới hạn." ⚫︎ 限界 + を感じる (cảm thấy): "Cảm thấy giới hạn." ⚫︎ 限界 + に達する (đạt đến): "Đạt đến giới hạn."
Từ 限界 げんかい được viết bằng chữ Kanji. Nó cũng thường được viết bằng hiragana là げんかい. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 極限 きょくげん (cực hạn) ⚫︎ リミット (limit - mượn từ tiếng Anh) ⚫︎ 限度 げんど (giới hạn, mức độ)
Không có từ trái nghĩa chính xác tuyệt đối, nhưng bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 無限 むげん (vô hạn) ⚫︎ 可能性 かのうせい (khả năng)
もう限界だ。これ以上は無理。 ・Bản dịch: Tôi không thể chịu đựng thêm nữa. Tôi đã đến giới hạn. ・Giải thích: Câu này diễn tả tình trạng đã đạt đến giới hạn về thể chất hoặc tinh thần.
このプロジェクトは予算の限界を超えている。 ・Bản dịch: Dự án này đã vượt quá giới hạn ngân sách. ・Giải thích: Câu này nói về giới hạn của ngân sách.
Từ 限界 げんかい bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 限 (げん - hạn) có nghĩa là "giới hạn" và 界 (かい - giới) có nghĩa là "ranh giới" hoặc "thế giới". Ghép lại, chúng tạo thành khái niệm "giới hạn" hoặc "ranh giới cuối cùng".