Nihongo

ご馳走(ごちそう、gochisou)
- chiêu đãi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

ご

ご

CHISOU

馳走

ちそう

ご馳走 (ごちそう, phiên âm: gochisou) có nghĩa là "chiêu đãi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chiêu đãi
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ご馳走 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "bữa ăn ngon," "món ăn ngon," hoặc "thịnh soạn." Nó thể hiện sự trân trọng và đánh giá cao đối với thức ăn được chuẩn bị hoặc phục vụ. Từ này thường ám chỉ một bữa ăn đặc biệt, ngon miệng, hoặc một bữa tiệc thịnh soạn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は美味しいご馳走をいただきました。 Dịch: Hôm nay tôi đã được thưởng thức một bữa ăn ngon. ⚫︎ おもてなしの心で、ご馳走を用意しました。 Dịch: Tôi đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn với tấm lòng hiếu khách. ⚫︎ あのレストランの[ご馳走]はいつも素晴らしい。 Dịch: Các món ăn ngon của nhà hàng đó luôn tuyệt vời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ご馳走 trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự thích thú với một bữa ăn ngon. ⚫︎ Khi bạn muốn bày tỏ sự biết ơn đối với người đã chuẩn bị bữa ăn. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một bữa ăn đặc biệt hoặc sang trọng. ⚫︎ Khi bạn muốn ca ngợi chất lượng của thức ăn trong một nhà hàng hoặc địa điểm cụ thể.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán ご馳走. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là ごちそう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán hoặc hiragana. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là ごちそう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 美味しい食事 (oishii shokuji): Bữa ăn ngon. ⚫︎ 豪華な食事 (gouka na shokuji): Bữa ăn sang trọng. ⚫︎ ごちそう料理 (gochisou ryouri): Món ăn ngon (như một danh từ ghép). ⚫︎ おもてなし料理 (omotenashi ryouri): Món ăn thể hiện sự hiếu khách.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa tương phản với những từ chỉ bữa ăn đơn giản hoặc không ngon. ⚫︎ 粗食 (soshoku): Bữa ăn đạm bạc. ⚫︎ 質素な食事 (shisso na shokuji): Bữa ăn giản dị.

Ví dụ câu 1

田中さんの手作りの夕食は、いつも素晴らしい[ご馳走]だ。 ・Bản dịch: Bữa tối do anh Tanaka tự làm luôn là một bữa ăn ngon tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng [ご馳走] để khen ngợi bữa tối do Tanaka chuẩn bị, nhấn mạnh sự ngon miệng và chất lượng của món ăn.

Ví dụ câu 2

旅行先で食べた[ご馳走]は忘れられない味だった。 ・Bản dịch: Bữa ăn ngon đã ăn ở nơi du lịch là một hương vị không thể quên. ・Giải thích: Câu này diễn tả kỷ niệm về một bữa ăn ngon trong chuyến đi, sử dụng [ご馳走] để thể hiện sự ấn tượng về hương vị và trải nghiệm.

Nguồn gốc

ご馳走 có nguồn gốc từ việc "chạy (馳) xung quanh" để "chiêu đãi (走)" người khác, nhằm ám chỉ việc chuẩn bị và phục vụ thức ăn chu đáo cho khách. Ban đầu, từ này chỉ về việc chuẩn bị thức ăn cho khách quý hoặc những người quan trọng. Theo thời gian, nó đã mở rộng ý nghĩa và trở thành một từ thông thường để chỉ những bữa ăn ngon.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud