Nihongo

盛ります(もります、morimasu)
- bày ra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

盛

も

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

盛ります (もります, phiên âm: morimasu) có nghĩa là "bày ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:bày ra
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:morimasu

Hiragana:もります

Thể lịch sự
(ます形)
もります盛ります。serve.
Thể từ điển
(辞書形)
盛るserve
Thể liên dụng
(て形)
盛って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
盛らないnot serve

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
盛ったserved
Thể kết thúc
(終止形)
盛る。serve.
Thể điều kiện
(仮定形)
盛ればif serve
Thể ý chí
(意志形)
盛ろう !let's serve
Thể mệnh lệnh
(命令形)
盛れ !serve !
Giải thích AI
Ý nghĩa

盛ります (盛ります) trong tiếng Nhật có nghĩa là "thêm vào," "cho vào," hoặc "đổ đầy." Nó thường được sử dụng khi bạn thêm thức ăn vào đĩa, cho thêm gia vị vào món ăn, hoặc rót đầy một ly nước. Ngoài ra, nó cũng có thể mang nghĩa bóng như "cường điệu," "thêm thắt" một câu chuyện nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ご飯を盛ります Translation: Cho cơm vào. ⚫︎サラダにドレッシングを盛ります Translation: Cho nước sốt vào salad. ⚫︎嘘を盛ります Translation: Thêm thắt chuyện dối trá.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 盛ります trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Khi bạn phục vụ thức ăn: Bạn có thể hỏi khách xem họ muốn nhiều cơm hay ít cơm hơn, ví dụ: ご飯、たくさん盛りますか? (Bạn muốn cho nhiều cơm vào không?). ⚫︎Khi bạn đang nấu ăn: Bạn sử dụng nó để chỉ việc cho thêm nguyên liệu hoặc gia vị vào. ⚫︎Khi bạn kể chuyện: Bạn dùng nó khi ai đó thêm thắt hoặc làm quá lên một câu chuyện.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 盛ります, hiragana もります. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) là ります. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎加える (くわえる): Thêm vào. ⚫︎入れる (いれる): Cho vào, bỏ vào. ⚫︎注ぐ (そそぐ): Rót, đổ (thường dùng với chất lỏng).

Từ trái nghĩa

⚫︎減らす (へらす): Giảm bớt. ⚫︎取り除く (とりのぞく): Lấy ra, bỏ ra.

Ví dụ câu 1

お皿にご飯を盛ってください。 ・Bản dịch: Xin hãy cho cơm vào đĩa. ・Giải thích: Ở đây, 盛って là dạng -te của 盛ります, được sử dụng để đưa ra yêu cầu lịch sự.

Ví dụ câu 2

彼は自分の成功を少し盛り過ぎました。 ・Bản dịch: Anh ta đã hơi cường điệu về sự thành công của mình. ・Giải thích: 盛り過ぎました là dạng quá khứ của 盛り過ぎる (làm quá lên), thể hiện việc thêm thắt quá mức.

Nguồn gốc

Từ "盛" (盛) có nghĩa là "phồn thịnh," "đầy," hoặc "vượng." Nó liên quan đến việc làm cho một thứ gì đó trở nên đầy đủ, sung túc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud