Nihongo

目盛り(めもり、memori)
- vạch chia

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MEMO

目盛

めも

RI

り

り

目盛り (めもり, phiên âm: memori) có nghĩa là "vạch chia" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:vạch chia
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

目盛り có nghĩa là vạch chia, vạch, hoặc thang đo. Nó thường được dùng để chỉ các dấu hiệu trên các dụng cụ đo lường (thước kẻ, cân, nhiệt kế,...), biểu thị các giá trị hoặc khoảng cách. Ngoài ra, 目盛り cũng có thể dùng để chỉ sự phân chia theo thời gian hoặc các đơn vị khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎温度計の目盛り Translation: Vạch chia của nhiệt kế. ⚫︎定規の目盛り Translation: Vạch chia của thước kẻ. ⚫︎計量カップの目盛り Translation: Vạch chia của cốc đong.

Cách sử dụng

目盛り được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến đo lường. Bạn có thể dùng nó khi nói về việc đọc các giá trị trên các thiết bị đo, hoặc mô tả các chi tiết liên quan đến vạch chia.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, 目盛り được viết bằng hiragana: めもり. ⚫︎ Kanji: 目盛 (đây là cách viết rút gọn, ít phổ biến hơn). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 目盛 (めもり): Đây là dạng viết rút gọn của 目盛り, cùng nghĩa. ⚫︎ メモリ (memori): Dạng vay mượn từ tiếng Anh "memory", tuy nhiên không liên quan đến nghĩa của 目盛り trong bối cảnh này.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 目盛り. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bạn có thể dùng các từ chỉ sự không có vạch chia hoặc không có sự phân chia, nhưng không phải là từ trái nghĩa chính xác.

Ví dụ câu 1

この定規の目盛りはとても見やすい。 ・Bản dịch: Vạch chia của chiếc thước kẻ này rất dễ nhìn. ・Giải thích: Câu này mô tả chất lượng của vạch chia trên thước kẻ.

Ví dụ câu 2

温度計の目盛りが30度を指している。 ・Bản dịch: Vạch chia trên nhiệt kế đang chỉ 30 độ. ・Giải thích: Câu này cho biết giá trị nhiệt độ được đo.

Nguồn gốc

目盛り có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 目 (me) nghĩa là "mắt" (hoặc "nhìn") và 盛 (mori) nghĩa là "chất đống" hoặc "đầy". Ý nghĩa ban đầu có thể là "những dấu hiệu để mắt đến" hoặc "những dấu hiệu được tạo ra để đo lường".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud