縮尺(しゅくしゃく、shukushaく)
- tỉ lệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUKUSHAKU
縮尺
しゅくしゃく
縮尺 (しゅくしゃく, phiên âm: shukushaく) có nghĩa là "tỉ lệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tỉ lệ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
縮尺 (しゅくしゃく) trong tiếng Việt có nghĩa là "tỉ lệ xích", "tỉ lệ", hoặc "tỉ lệ thu nhỏ". Nó biểu thị mối quan hệ giữa kích thước trên bản vẽ hoặc mô hình so với kích thước thực tế của đối tượng. Nó cho biết đối tượng được thu nhỏ hoặc phóng to như thế nào khi biểu diễn.
⚫︎この地図は1:1000の縮尺で作られています。 ・Bản dịch: Bản đồ này được làm theo tỉ lệ 1:1000. ⚫︎模型の縮尺は1/50です。 ・Bản dịch: Tỉ lệ của mô hình là 1/50. ⚫︎建築図面の縮尺を確認してください。 ・Bản dịch: Hãy kiểm tra tỉ lệ của bản vẽ kiến trúc.
Bạn sử dụng 縮尺 khi nói về bản đồ, bản vẽ kỹ thuật, mô hình, hoặc bất kỳ hình ảnh nào đại diện cho một đối tượng thực tế. Nó thường được dùng để chỉ rõ tỉ lệ thu nhỏ hoặc phóng to của đối tượng. Trong hội thoại, bạn có thể hỏi về 縮尺 để hiểu rõ hơn về kích thước thực tế của đối tượng được biểu diễn.
縮尺 thường được viết bằng kanji như trên: 縮尺. Cách đọc là しゅくしゃく (shukushaku) theo hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ 比率 (ひりつ - hiritsu): Tỉ lệ ⚫︎ 割合 (わりあい - wariai): Tỉ lệ, phần trăm ⚫︎ スケール (sukēru): Scale (từ mượn tiếng Anh, cũng có nghĩa là tỉ lệ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm toán học. Tuy nhiên, có thể hiểu ngầm là đối lập với việc không có tỉ lệ, hoặc tỉ lệ 1:1 (kích thước thực).
この設計図は1/200縮尺で描かれています。 ・Bản dịch: Bản vẽ thiết kế này được vẽ theo tỉ lệ 1/200. ・Giải thích: Câu này cho biết bản vẽ được thu nhỏ 200 lần so với kích thước thực tế.
地図の縮尺が大きいほど、詳細な情報が得られます。 ・Bản dịch: Tỉ lệ của bản đồ càng lớn, bạn càng có được thông tin chi tiết. ・Giải thích: Câu này giải thích mối quan hệ giữa tỉ lệ bản đồ và mức độ chi tiết của thông tin được thể hiện.
縮尺 là từ ghép của hai chữ kanji: 縮 (shuku - thu nhỏ, co lại) và 尺 (shaku - một đơn vị đo lường của Nhật Bản, tuy nhiên trong trường hợp này nó mang nghĩa là thước đo, đơn vị). Vì vậy, 縮尺 có thể hiểu là "thước đo thu nhỏ".