融解(ゆうかい、yuukai)
- nóng chảy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUUKAI
融解
ゆうかい
融解 (ゆうかい, phiên âm: yuukai) có nghĩa là "nóng chảy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | nóng chảy |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
融解 (ゆうかい) có nghĩa là tan chảy, tan ra, hoặc làm cho tan chảy. Nó thường được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do tác động của nhiệt. Nó có thể áp dụng cho băng, tuyết, kim loại, hoặc các chất khác.
⚫︎氷が融解する。 ・Dịch: Băng tan chảy. ⚫︎雪が融解して川になる。 ・Dịch: Tuyết tan chảy và trở thành sông. ⚫︎金属を融解する。 ・Dịch: Làm tan chảy kim loại.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự tan chảy của một vật thể rắn. ⚫︎Có thể dùng trong các cuộc hội thoại khoa học, thảo luận về thời tiết, hoặc các tình huống hàng ngày liên quan đến sự tan chảy của vật chất. ⚫︎Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc băng tan trong ly nước, tuyết tan vào mùa xuân, hoặc việc nấu chảy kim loại trong công nghiệp.
⚫︎Chữ Hán: 融解 ⚫︎Hiragana: ゆうかい ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán): không có biến thể.
⚫︎溶ける (とける): tan chảy (dạng tự động từ) ⚫︎溶かす (とかす): làm tan chảy (dạng tha động từ) ⚫︎融解: 融解 có thể được dùng như một danh từ để chỉ quá trình tan chảy.
⚫︎凝固 (ぎょうこ): đông đặc, đóng băng. ⚫︎固まる (かたまる): đông lại (tự động từ). ⚫︎固める (かためる): làm đông lại (tha động từ).
夏の暑さでアイスクリームが融解してしまった。 ・Bản dịch: Kem đã bị tan chảy vì cái nóng của mùa hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 融解 để diễn tả việc kem bị tan chảy do nhiệt độ cao.
地球温暖化により、北極の氷が加速的に融解している。 ・Bản dịch: Do sự nóng lên toàn cầu, băng ở Bắc Cực đang tan chảy nhanh chóng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 融解 để nói về vấn đề tan chảy của băng ở Bắc Cực do biến đổi khí hậu.
融解 được tạo thành từ hai chữ Hán: 融 (dùng để diễn tả sự tan chảy) và 解 (có nghĩa là tan rã hoặc giải thể). Sự kết hợp này mang ý nghĩa quá trình tan chảy hoặc sự phân hủy của một chất.