気化(きか、kika)
- hóa hơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKA
気化
きか
気化 (きか, phiên âm: kika) có nghĩa là "hóa hơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hóa hơi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
気化気化 có nghĩa là sự bay hơi, sự hóa hơi, sự bốc hơi. Đây là quá trình một chất chuyển từ thể lỏng hoặc thể rắn sang thể khí. Quá trình này thường xảy ra khi chất đó được cung cấp nhiệt.
⚫︎水が気化する Dịch: Nước bay hơi. ⚫︎ドライアイスが気化する Dịch: Đá khô thăng hoa (chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí).
Bạn có thể sử dụng 気化気化 trong các tình huống thảo luận về khoa học, vật lý, hóa học, hoặc bất kỳ tình huống nào liên quan đến sự thay đổi trạng thái của chất. Ví dụ: khi nói về quá trình đun sôi nước, sự bay hơi của cồn, hoặc sự bốc hơi của xăng.
気化気化 thường được viết bằng kanji (漢:字): 気化. Cách đọc (hiragana): きか. Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (送:り仮名) không có biến thể.
⚫︎蒸発 (jōhatsu): bay hơi, bốc hơi (thường dùng cho chất lỏng). ⚫︎昇華 (shōka): thăng hoa (chuyển trực tiếp từ rắn sang khí). ⚫︎揮発 (kihhatsu): bay hơi (dễ bay hơi, thường dùng cho chất dễ bay hơi).
⚫︎凝縮 (gyōshuku): ngưng tụ. ⚫︎液化 (ekika): hóa lỏng.
水は100℃で気化します。 ・Bản dịch: Nước bay hơi ở 100 độ C. ・Giải thích: Câu này giải thích về nhiệt độ mà nước sẽ bắt đầu quá trình 気化気化.
アルコールの気化熱は水よりも小さい。 ・Bản dịch: Nhiệt lượng bay hơi của cồn nhỏ hơn của nước. ・Giải thích: Câu này so sánh nhiệt lượng cần thiết cho quá trình 気化気化 của cồn và nước.
気化気化 là một từ Hán-Việt (kanji), kết hợp từ chữ 気 (khí) có nghĩa là "hơi, khí" và chữ 化 (hóa) có nghĩa là "biến đổi, hóa thành". Vì vậy, 気化気化 có nghĩa là biến đổi thành khí.