気化(きか、kika)
- hóa hơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKA
気化
きか
気化 (きか, phiên âm: kika) có nghĩa là "hóa hơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hóa hơi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKA
気化
きか
気化 (きか, phiên âm: kika) có nghĩa là "hóa hơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hóa hơi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |