Nihongo

沸騰(ふっとう、fuっtou)
- sôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUTTOU

沸騰

ふっととう

沸騰 (ふっとう, phiên âm: fuっtou) có nghĩa là "sôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:sôi
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

沸騰は, trong tiếng Việt có nghĩa là "sôi" hoặc "sự sôi". 沸騰する là hành động chất lỏng chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí do nhiệt độ tăng lên. Nó thường được dùng để chỉ hiện tượng nước sôi, nhưng cũng có thể dùng cho các chất lỏng khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お湯が沸騰するまで待ちましょう。 Dịch: Hãy đợi cho đến khi nước sôi. ⚫︎鍋の中のスープが沸騰し始めた。 Dịch: Súp trong nồi bắt đầu sôi lên. ⚫︎激しい議論で会場が沸騰した。 Dịch: Cả hội trường như sôi sục vì những cuộc tranh luận gay gắt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 沸騰を trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự sôi của chất lỏng, hoặc để diễn tả sự hưng phấn, sôi động trong một tình huống nào đó. Nó thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc trong các bài viết.

Cách viết

⚫︎ Từ 沸騰は được viết bằng chữ Hán (kanji) là 沸騰. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふっとう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 煮える (nieru) - Sôi (thường dùng cho thức ăn) ⚫︎ ぐつぐつ (gutsugutsu) - Sôi ùng ục (từ tượng thanh) ⚫︎ 煮立つ (nitatsu) - Bắt đầu sôi ⚫︎ 煮え立つ (nietatsu) - Sôi lên (mạnh hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 冷却 (reikyaku) - Làm nguội ⚫︎ 冷める (sameru) - Nguội đi

Ví dụ câu 1

水が沸騰し始めると、水蒸気が立ち上ります。 ・Bản dịch: Khi nước bắt đầu sôi, hơi nước sẽ bốc lên. ・Giải thích: Câu này giải thích về hiện tượng nước sôi và sự hình thành của hơi nước.

Ví dụ câu 2

経済が沸騰し、新しいビジネスチャンスが生まれています。 ・Bản dịch: Nền kinh tế đang sôi động, và những cơ hội kinh doanh mới đang được tạo ra. ・Giải thích: Câu này sử dụng 沸騰 để mô tả sự phát triển nhanh chóng và sôi động của nền kinh tế.

Nguồn gốc

Từ 沸騰は, được tạo thành từ chữ Hán 沸 (phí) có nghĩa là "sôi" và 騰 (đằng) có nghĩa là "bốc lên". Cả hai chữ Hán này kết hợp lại để diễn tả hành động sôi và bốc hơi của chất lỏng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud