沸騰(ふっとう、fuっtou)
- sôi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUTTOU
沸騰
ふっととう
沸騰 (ふっとう, phiên âm: fuっtou) có nghĩa là "sôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | sôi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUTTOU
沸騰
ふっととう
沸騰 (ふっとう, phiên âm: fuっtou) có nghĩa là "sôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | sôi |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |