Nihongo

凍結(とうけつ、touketsu)
- đóng băng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUKETSU

凍結

とうけつ

凍結 (とうけつ, phiên âm: touketsu) có nghĩa là "đóng băng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:đóng băng
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

凍結 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa "đóng băng", "đông đặc" hoặc "tạm dừng". Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ liên quan đến hiện tượng vật lý của nước đóng băng. ⚫︎ Trong ngữ cảnh vật lý, 凍結 mô tả sự chuyển đổi trạng thái từ lỏng sang rắn của một chất, ví dụ như nước biến thành băng. ⚫︎ Trong ngữ cảnh trừu tượng, 凍結 chỉ việc tạm dừng, ngừng hoạt động hoặc bị khóa lại, ví dụ như tài khoản ngân hàng bị khóa hoặc một dự án bị tạm dừng. Việc hiểu rõ ngữ cảnh là rất quan trọng để hiểu đúng ý nghĩa của 凍結.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 水道管が凍結して水が出ない。 Dịch: Ống nước bị đóng băng và không có nước. ⚫︎ 銀行口座が凍結された。 Dịch: Tài khoản ngân hàng đã bị đóng băng (khóa). ⚫︎ 計画は資金不足のため凍結された。 Dịch: Kế hoạch đã bị tạm dừng do thiếu vốn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 凍結 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt ý "đóng băng", "tạm dừng" hoặc "bị khóa". ⚫︎ Khi nói về hiện tượng thời tiết: "Nước đóng băng." ⚫︎ Khi nói về vấn đề tài chính: "Tài khoản bị khóa." ⚫︎ Khi nói về các kế hoạch hoặc dự án: "Dự án bị tạm dừng." ⚫︎ Sử dụng các dạng biến đổi của từ như: 凍結している(đang bị đóng băng/tạm dừng), 凍結される(bị đóng băng/tạm dừng), 凍結させる(làm cho đóng băng/tạm dừng).

Cách viết

Từ 凍結 thường được viết bằng kanji, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: 凍結 ⚫︎ Hiragana: とうけつ ⚫︎ Okurigana: Luôn sử dụng. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 停止 (ていし): Dừng, ngừng (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, hệ thống). ⚫︎ 中断 (ちゅうだん): Gián đoạn, tạm ngừng (dùng cho các hoạt động, sự kiện). ⚫︎ ロック (rokk): Khóa (dùng vay mượn từ tiếng Anh, ví dụ khóa tài khoản). ⚫︎ 固まる (かたまる): Đông lại, đông cứng (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý). ⚫︎ 冷える (ひえる): Lạnh đi, nguội đi (có thể dùng trong ngữ cảnh đóng băng nhẹ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 解凍 (かいとう): Rã đông, làm tan băng (nghịch nghĩa với 凍結 trong ngữ cảnh đóng băng). ⚫︎ 開始 (かいし): Bắt đầu (nghịch nghĩa với 凍結 trong ngữ cảnh tạm dừng). ⚫︎ 再開 (さいかい): Mở lại, khởi động lại (nghịch nghĩa với 凍結 trong ngữ cảnh tạm dừng).

Ví dụ câu 1

冬の寒さで、道路が凍結して、車がスリップしやすくなった。 ・Bản dịch: Vì cái lạnh của mùa đông, đường bị đóng băng, và xe dễ bị trượt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 凍結 để mô tả hiện tượng đường đóng băng do thời tiết lạnh.

Ví dụ câu 2

その会社は経営難のため、プロジェクトを一時的に凍結せざるを得なかった。 ・Bản dịch: Công ty đó đã phải tạm dừng dự án do khó khăn về tài chính. ・Giải thích: Câu này sử dụng 凍結 để chỉ việc tạm dừng dự án vì lý do tài chính.

Nguồn gốc

Từ 凍結 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: ⚫︎ 凍 (tō): Đóng băng, đông lạnh. ⚫︎ 結 (ketsu): Kết, buộc, tụ lại, đông lại. Do đó, nghĩa gốc của từ này liên quan đến sự đông đặc, sự kết tụ lại thành trạng thái rắn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud