Nihongo

蒸気機関(じょうききかん、joukiきkan)
- động cơ hơi nước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JOUKIKIKAN

蒸気機関

じょうききかん

蒸気機関 (じょうききかん, phiên âm: joukiきkan) có nghĩa là "động cơ hơi nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:động cơ hơi nước
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蒸気機関 có nghĩa là "động cơ hơi nước". Nó là một loại động cơ nhiệt sử dụng hơi nước để tạo ra chuyển động cơ học. ⚫︎ Nói một cách đơn giản, 蒸気機関 chuyển đổi nhiệt năng của hơi nước thành động năng. ⚫︎ Loại động cơ này đã có một vai trò rất quan trọng trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎蒸気機関車 ・Dịch: Xe lửa hơi nước ⚫︎蒸気機関の原理 ・Dịch: Nguyên lý của động cơ hơi nước ⚫︎この工場は、かつて蒸気機関で動いていた。 ・Dịch: Nhà máy này đã từng hoạt động bằng động cơ hơi nước.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 蒸気機関 khi bạn muốn nói về các loại động cơ sử dụng hơi nước để tạo ra năng lượng. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, kỹ thuật hoặc khi thảo luận về công nghệ.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 蒸気機関. ⚫︎ Cách đọc là: じょうききかん (trong hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 蒸気機関, vì nó là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến động cơ hoặc năng lượng. ⚫︎ Ví dụ: エンジン (engine - động cơ), 動力 (dōryoku - động lực), 機械 (kikai - máy móc).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 蒸気機関 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các loại động cơ khác, ví dụ: ⚫︎ 内燃機関 (ないねんきかん - động cơ đốt trong).

Ví dụ câu 1

19世紀には、蒸気機関が交通と産業に革命をもたらした。 ・Bản dịch: Vào thế kỷ 19, động cơ hơi nước đã mang lại cuộc cách mạng cho giao thông và công nghiệp. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của 蒸気機関 trong lịch sử.

Ví dụ câu 2

あの博物館には、古い蒸気機関の模型が展示されている。 ・Bản dịch: Mô hình của động cơ hơi nước cổ được trưng bày tại bảo tàng đó. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc sử dụng 蒸気機関 trong các bảo tàng.

Nguồn gốc

蒸気機関 là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎蒸気 (jōki) có nghĩa là "hơi nước". ⚫︎機関 (kikan) có nghĩa là "cơ quan", "động cơ" hoặc "cơ cấu". ⚫︎ Do đó, 蒸気機関 có nghĩa đen là "cơ quan hơi nước".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud