水蒸気(すいじょうき、suijouki)
- hơi nước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUIJOUKI
水蒸気
すいじょうき
水蒸気 (すいじょうき, phiên âm: suijouki) có nghĩa là "hơi nước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | hơi nước |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
水蒸気 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là hơi nước. Đây là trạng thái khí của nước. ⚫︎ Nó được tạo ra khi nước ở dạng lỏng hoặc rắn (băng) được đun nóng và chuyển đổi thành khí. ⚫︎ 水蒸気 không màu, không mùi, và không vị. ⚫︎ Nó là thành phần chính của mây, sương mù, và sương.
⚫︎ 水は沸騰すると、水蒸気になります。 Dịch: Nước khi sôi sẽ biến thành hơi nước. ⚫︎ お風呂に入ると、浴室は水蒸気でいっぱいになる。 Dịch: Khi vào bồn tắm, phòng tắm sẽ đầy hơi nước.
Bạn có thể sử dụng 水蒸気 trong các tình huống khi bạn muốn nói về hơi nước, chẳng hạn như trong các cuộc trò chuyện về thời tiết, nấu ăn, hoặc các hiện tượng tự nhiên.
Từ này thường được viết bằng kanji là 水蒸気. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: すいじょうき (suijouki). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 水蒸気, nhưng một số từ có liên quan đến hơi nước là: ⚫︎ 湯気 (ゆげ - yuge): Hơi nước (thường là từ nước nóng) ⚫︎ 蒸気 (じょうき - jouki): Hơi nước (nói chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 水蒸気 chỉ là một trạng thái của nước. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể xem các dạng khác của nước như 水 (みず - mizu - nước) hoặc 氷 (こおり - koori - băng) là những trạng thái đối lập.
雨が降った後、太陽が出ると、地面から水蒸気が立ち上る。 ・Bản dịch: Sau khi trời mưa, khi mặt trời xuất hiện, hơi nước bốc lên từ mặt đất. ・Giải thích: Câu này giải thích hiện tượng hơi nước bốc lên sau khi mưa.
加湿器は部屋の水蒸気量を増やすために使われる。 ・Bản dịch: Máy tạo ẩm được sử dụng để tăng lượng hơi nước trong phòng. ・Giải thích: Câu này giải thích công dụng của máy tạo ẩm.
Từ 水蒸気 được tạo thành từ hai thành phần chính: ⚫︎ 水 (mizu): Nước ⚫︎ 蒸気 (jouki): Hơi nước. Kết hợp lại, nó mô tả một cách rõ ràng trạng thái khí của nước.