Nihongo

格差(かくさ、kakusa)
- chênh lệch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUSA

格差

かくさ

格差 (かくさ, phiên âm: kakusa) có nghĩa là "chênh lệch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chênh lệch
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

格差

có nghĩa là sự khác biệt, sự chênh lệch hoặc khoảng cách, thường dùng để chỉ sự khác biệt về địa vị, thu nhập, cơ hội hoặc các yếu tố khác trong xã hội hoặc giữa các nhóm người. Từ này nhấn mạnh đến sự không đồng đều và bất công trong phân phối. ⚫︎ Nó có thể chỉ ra sự chênh lệch về kinh tế (giàu nghèo), xã hội (địa vị, quyền lực) hoặc giáo dục (cơ hội học tập). ⚫︎ 格差格差 thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, kinh tế và công bằng. Ví dụ cụ thể

⚫︎ 貧富の格差 Translation: Sự chênh lệch giàu nghèo. ⚫︎ 教育格差 Translation: Sự chênh lệch về giáo dục. ⚫︎ 所得格差 Translation: Sự chênh lệch về thu nhập.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về sự khác biệt hoặc chênh lệch giữa hai hoặc nhiều đối tượng, thường là trong bối cảnh xã hội. ⚫︎ Có thể dùng trong các bài báo, báo cáo, bài phát biểu hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ hoặc nguyên nhân của sự chênh lệch, ví dụ: 格差が拡大する (かくさ が かくだい する - kakusa ga kakudai suru) (sự chênh lệch đang mở rộng) hoặc 格差の原因 (かくさ の げんいん - kakusa no gen'in) (nguyên nhân của sự chênh lệch).

Cách viết

⚫︎ Chữ Kanji: 格差 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): かくさ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (phần Hiragana sau chữ Kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 差 (さ - sa): Sự khác biệt, chênh lệch (nói chung). ⚫︎ 差違 (さちがい - sachigai): Sự khác biệt, điểm khác biệt (trang trọng hơn). ⚫︎ 不平等 (ふびょうどう - fubyoudou): Sự bất bình đẳng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平等 (びょうどう - byoudou): Sự bình đẳng. ⚫︎ 公平 (こうへい - kouhei): Sự công bằng.

Ví dụ câu 1

日本社会では、所得格差が問題になっています。 ・Bản dịch: Ở xã hội Nhật Bản, sự chênh lệch thu nhập đang trở thành một vấn đề. ・Giải thích: Câu này cho thấy vấn đề về sự chênh lệch thu nhập đang được thảo luận.

Ví dụ câu 2

教育格差をなくすために、政府は対策を講じました。 ・Bản dịch: Để xóa bỏ sự chênh lệch về giáo dục, chính phủ đã thực hiện các biện pháp. ・Giải thích: Câu này đề cập đến hành động của chính phủ để giải quyết sự chênh lệch trong lĩnh vực giáo dục.

Nguồn gốc

格差

được tạo thành từ hai chữ Kanji: 格 (かく - kaku), nghĩa là "phẩm chất, địa vị" và 差 (さ - sa), nghĩa là "sự khác biệt". Vì vậy, 格差格差 có nghĩa là "sự khác biệt về phẩm chất hoặc địa vị", hàm ý sự chênh lệch về mọi mặt trong xã hội.
Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud