不向きな(ふむきな、fumukina)
- không phù hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUMU
不向
ふむ
KI
き
き
NA
な
な
不向きな (ふむきな, phiên âm: fumukina) có nghĩa là "không phù hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | không phù hợp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふむきな不向きな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不向きです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不向きに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不向きじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不向きだった |
Thể kết thúc (終止形) | 不向きだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不向きならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不向きさ |
Giải thích AI
不向きな có nghĩa là "không phù hợp", "không thích hợp", "không thích ứng". Nó mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó không có khả năng, không đủ tiêu chuẩn, hoặc không được thiết kế cho một mục đích cụ thể. 不向きな thường được sử dụng để chỉ ra sự thiếu phù hợp trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công việc, kỹ năng đến các tình huống hoặc vật phẩm.
⚫︎ この仕事は私には不向きなようです。 Dịch: Công việc này có vẻ không phù hợp với tôi. ⚫︎ 彼女はリーダーシップには不向きな性格だ。 Dịch: Cô ấy có tính cách không phù hợp để làm người lãnh đạo. ⚫︎ このソフトウェアは初心者の使用には不向きな機能が多い。 Dịch: Phần mềm này có nhiều tính năng không phù hợp cho người mới bắt đầu sử dụng.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 不向きな trong các tình huống khi bạn muốn nói về: * Một người không phù hợp với một công việc hoặc vai trò. * Một vật dụng hoặc tình huống không thích hợp cho một mục đích cụ thể. * Một phương pháp hoặc kỹ năng không hiệu quả hoặc không phù hợp. ⚫︎ Khi sử dụng, hãy xác định rõ đối tượng hoặc tình huống không phù hợp để người nghe hiểu rõ.
⚫︎ 不向きな được viết bằng: * 漢字: 不向きな * Hiragana: ふむきな ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi đáng kể về okurigana (phần hậu tố hiragana) của từ này.
⚫︎ 不適当(ふてきとう):Không thích hợp, không phù hợp. ⚫︎ 不適格(ふてきかく):Không đủ tiêu chuẩn, không có năng lực. ⚫︎ 向かない(むかない):Không phù hợp, không thích hợp (cách nói thông thường hơn).
⚫︎ 向いている(むいている):Phù hợp, thích hợp. ⚫︎ 適している(てきしている):Thích hợp, phù hợp. ⚫︎ 相応しい(ふさわしい):Thích hợp, xứng đáng.
彼は体力的にこのスポーツに不向きなため、別の競技を始めた。 ・Bản dịch: Vì anh ấy không phù hợp về thể chất với môn thể thao này, anh ấy đã bắt đầu một môn khác. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng một người không có đủ khả năng thể chất để chơi một môn thể thao cụ thể.
この方法は初心者には不向きな可能性があります。 ・Bản dịch: Phương pháp này có thể không phù hợp với người mới bắt đầu. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng một phương pháp có thể quá khó hoặc phức tạp cho người mới bắt đầu.
⚫︎ 不向きな là sự kết hợp của các thành phần sau: * 不 (fu): Có nghĩa là "không", biểu thị sự phủ định. * 向き (muki): Có nghĩa là "hướng", "chiều", hoặc "phù hợp". * な (na): Hậu tố hình dung từ. ⚫︎ Vì vậy, tổng thể, 不向きなcó nghĩa là "không có hướng phù hợp" hoặc "không phù hợp".