不向きな(ふむきな、fumukina)
- không phù hợp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUMU
不向
ふむ
KI
き
き
NA
な
な
不向きな (ふむきな, phiên âm: fumukina) có nghĩa là "không phù hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | không phù hợp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ふむきな不向きな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 不向きです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 不向きに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 不向きじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 不向きだった |
Thể kết thúc (終止形) | 不向きだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 不向きならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 不向きさ |