Nihongo

中国語(ちゅうごくご、chuugokuご)
- tiếng Trung

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUGOKUGO

中国語

ちゅうごくご

中国語 (ちゅうごくご, phiên âm: chuugokuご) có nghĩa là "tiếng Trung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:tiếng Trung
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

中国語 có nghĩa là tiếng Trung Quốc. Đây là ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và là một trong những ngôn ngữ được nói nhiều nhất trên thế giới. Nó bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau, trong đó phổ biến nhất là tiếng Quan Thoại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は中国語を勉強しています。 Dịch: Tôi đang học tiếng Trung. ⚫︎彼女は中国語が上手です。 Dịch: Cô ấy giỏi tiếng Trung. ⚫︎中国語の先生は厳しいです。 Dịch: Thầy/Cô giáo dạy tiếng Trung rất nghiêm khắc.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 中国語 khi muốn nói về ngôn ngữ tiếng Trung, về việc học, hoặc về người nói tiếng Trung. Bạn có thể dùng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại thông thường đến các bài viết học thuật.

Cách viết

中国語 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 中国語. Cách đọc (furigana) là ちゅうごくご (chữ hiragana). Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và hiragana để hướng dẫn cách đọc.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 中国語 là tên gọi cụ thể của một ngôn ngữ. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như: ⚫︎ 漢語 (かんご): Hán ngữ (dùng để chỉ tiếng Trung).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 中国語 là tên gọi của một ngôn ngữ. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các ngôn ngữ khác là "trái nghĩa" như: ⚫︎ 日本語 (にほんご): Tiếng Nhật. ⚫︎ 英語 (えいご): Tiếng Anh. (etc.)

Ví dụ câu 1

彼は中国語の映画が好きです。 ・Bản dịch: Anh ấy thích phim tiếng Trung. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中国語 để chỉ ngôn ngữ của bộ phim.

Ví dụ câu 2

中国語の試験は難しかったです。 ・Bản dịch: Bài thi tiếng Trung rất khó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中国語 để nói về một kỳ thi liên quan đến ngôn ngữ này.

Nguồn gốc

Từ "中国語" (chữ Hán: 中国語) được tạo thành từ: ⚫︎ 中国 (ちゅうごく): Trung Quốc ⚫︎ 語 (ご): Ngữ (ngôn ngữ) Do đó, 中国語 có nghĩa là "ngôn ngữ của Trung Quốc" hay "tiếng Trung".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud