天職(てんしょく、tenshoku)
- thiên chức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENSHOKU
天職
てんしょく
天職 (てんしょく, phiên âm: tenshoku) có nghĩa là "thiên chức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thiên chức |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
天職 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nghề nghiệp lý tưởng", "công việc mơ ước" hoặc "nghề nghiệp phù hợp nhất" với một người. Nó ám chỉ một công việc mà ai đó cảm thấy yêu thích, đam mê và có khả năng làm tốt nhất. 天職 thường liên quan đến cảm giác thỏa mãn và mục đích sống. Nó không chỉ đơn thuần là một công việc kiếm sống, mà còn là một phần quan trọng trong việc định hình bản sắc và hạnh phúc của một người. 天職 bao hàm ý nghĩa một công việc mà bạn thực sự được sinh ra để làm.
⚫︎ 彼女は自分の《天職を見つけたようだ。》 Dịch: Cô ấy có vẻ đã tìm thấy nghề nghiệp lý tưởng của mình. ⚫︎ 音楽家になることが彼の《天職だと信じている。》 Dịch: Anh ấy tin rằng trở thành một nhạc sĩ là nghề nghiệp phù hợp nhất của mình. ⚫︎ 彼女はボランティア活動を通して自分の《天職を見つけた。》 Dịch: Cô ấy đã tìm thấy công việc mơ ước của mình thông qua các hoạt động tình nguyện.
Bạn có thể sử dụng 天職 trong các cuộc trò chuyện khi nói về công việc, sự nghiệp, hoặc những gì mọi người làm để kiếm sống. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Diễn tả sự hài lòng với công việc hiện tại của ai đó. ⚫︎ Thảo luận về một nghề nghiệp mà ai đó cảm thấy phù hợp nhất. ⚫︎ Nói về việc tìm kiếm một công việc ý nghĩa. ⚫︎ Thể hiện niềm tin vào một người nào đó.
天職 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ "天" (ten) có nghĩa là "trời", "thiên đàng". ⚫︎ Chữ "職" (shoku) có nghĩa là "nghề nghiệp", "công việc". Cách viết: 天職. Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 適職 (tekishoku): Nghề nghiệp phù hợp. ⚫︎ 理想の仕事 (risou no shigoto): Công việc lý tưởng. ⚫︎ やりがいのある仕事 (yarigai no aru shigoto): Công việc đáng làm.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng các từ chỉ công việc không phù hợp có thể được xem xét: ⚫︎ 不向きな仕事 (fumuki na shigoto): Công việc không phù hợp. ⚫︎ つまらない仕事 (tsumaranai shigoto): Công việc nhàm chán.
彼は自分の《天職を見つけるために、色々な仕事に挑戦した。》 ・Bản dịch: Anh ấy đã thử nhiều công việc khác nhau để tìm ra nghề nghiệp lý tưởng của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy quá trình tìm kiếm 天職 có thể cần thử nghiệm nhiều lĩnh vực khác nhau.
彼女は教師こそ自分の《天職だと確信している。》 ・Bản dịch: Cô ấy tin chắc rằng làm giáo viên là nghề nghiệp phù hợp nhất của mình. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tự tin của một người về công việc mà họ lựa chọn.
天職 là một từ Hán-Nhật (từ mượn chữ Hán). Chữ "天" (thiên) ở đây mang ý nghĩa về sự "trời định", "sự sắp đặt của thượng đế". Nó ngụ ý rằng nghề nghiệp này là công việc mà một người được "sinh ra" để làm, được "trời" sắp đặt.