Nihongo

伝承(でんしょう、denshou)
- truyền thừa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DENSHOU

伝承

でんしょう

伝承 (でんしょう, phiên âm: denshou) có nghĩa là "truyền thừa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:truyền thừa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

伝承伝承 có nghĩa là sự truyền lại, sự kế thừa, hoặc là việc truyền đạt các giá trị, kiến thức, câu chuyện, và truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ các câu chuyện dân gian, huyền thoại, đến các kỹ năng, phong tục, và tri thức chuyên môn. Nói chung, 伝承伝承 tập trung vào việc bảo tồn và duy trì những gì đã được truyền lại từ quá khứ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎昔話の伝承 ・Dịch: Sự truyền lại những câu chuyện cổ tích. ⚫︎伝統文化の伝承 ・Dịch: Sự kế thừa văn hóa truyền thống. ⚫︎技術の伝承 ・Dịch: Sự truyền lại kỹ thuật.

Cách sử dụng

伝承伝承 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. Nó thích hợp khi bạn muốn nhấn mạnh đến quá trình hoặc kết quả của việc truyền lại những giá trị, kiến thức, hoặc truyền thống. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài luận, bài thuyết trình, hoặc khi nói về lịch sử, văn hóa, hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Cách viết

Từ 伝承伝承 được viết bằng chữ Hán. ・Kanji: 伝 (truyền, truyền đạt) + 承 (thừa, kế thừa). ・Hiragana: でんしょう Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau Kanji) là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎継承 (けいしょう): Kế thừa. ⚫︎受け継ぎ (うけつぎ): Sự tiếp nhận, sự thừa kế. ⚫︎受け渡し (うけわたし): Sự chuyển giao. ⚫︎伝える (つたえる): Truyền đạt.

Từ trái nghĩa

⚫︎途絶 (とぜつ): Sự gián đoạn, chấm dứt. ⚫︎消滅 (しょうめつ): Sự biến mất, tiêu tan. ⚫︎失伝 (しつでん): Sự thất truyền, mất đi (ví dụ như kỹ năng).

Ví dụ câu 1

この地方では、古いお祭りの伝統が代々伝承されている。 ・Bản dịch: Ở địa phương này, truyền thống của các lễ hội cổ xưa đã được truyền lại từ đời này sang đời khác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 伝承伝承 để nói về việc bảo tồn và tiếp tục các truyền thống địa phương.

Ví dụ câu 2

彼の家系では、代々刀鍛冶の技術が伝承されてきた。 ・Bản dịch: Trong gia tộc của anh ấy, kỹ thuật rèn kiếm đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 伝承伝承 để chỉ sự truyền lại một kỹ năng chuyên môn.

Nguồn gốc

Từ 伝承伝承 có nguồn gốc từ tiếng Hán, kết hợp giữa hai chữ Hán 伝 (truyền) và 承 (thừa). Chữ 伝 mang ý nghĩa truyền đạt, chuyển giao, còn chữ 承 có nghĩa là kế thừa, nhận lãnh. Sự kết hợp này thể hiện rõ bản chất của 伝承伝承, tức là sự truyền lại và kế thừa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud